Oliveirense vs Penafiel
Tỷ số chung cuộc: Oliveirense 3-1 Penafiel tại Liga Portugal 2, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oliveirense thắng 3, hòa 5, Penafiel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Carlos Osorio, Oliveira de Azemeis
- Phong độ
- DWWLW Oliveirense
- DWWWW Penafiel
- 24' 0-1 Robinho11m
- 25' Reko
- 31' Zé Pedro11m 1-1
- 45'+3 Schürrle 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Gonçalo Negrão ▼ Diogo Casimiro
- 49' Maga
- 53' Goncalo Negrao
- 54' ▲ Chico Teixeira ▼ Gabriel Barbosa
- 59' Schurrle
- 63' ▲ João Paulo ▼ Ricardo Schutte
- 68' ▲ Jota Silva ▼ Reko
- 68' ▲ Rúben Freitas ▼ André Silva
- 68' ▲ Pedro Vieira ▼ Maga
- 69' Gonçalo Negrão 3-1
- 79' ▲ Edu Pinheiro ▼ Chico Teixeira
- 81' ▲ Vasco Gadelho ▼ Filipe Alves
- 82' ▲ A. Carter ▼ Zé Leite
- 88' ▲ Duarte Duarte ▼ Zé Pedro
- FT3-1
Đội hình
- 99Arthur
- 25Diogo Casimiro ▼ 46'
- 19K. John
- 42Guilherme Soares
- 88Kazu
- 56Schürrle
- 5Filipe Alves ▼ 81'
- 27Ibrahima
- 34Zé Leite ▼ 82'
- 33Ricardo Schutte ▼ 63'
- 22Zé Pedro ▼ 88'
Dự bị 9
- 72Gonçalo Negrão ▲ 46'
- 7João Paulo ▲ 63'
- 18Vasco Gadelho ▲ 81'
- 9A. Carter ▲ 82'
- 10Duarte Duarte ▲ 88'
- 4Iago
- 11K. Miura
- 12Nuno Macedo
- 17Francisco Pinto
- 1Pedro Silva
- 68Maga ▼ 68'
- 26Diogo Brito
- 4João Miguel
- 15João Silva
- 75Robinho
- 21Diogo Batista
- 8Reko ▼ 68'
- 30André Silva ▼ 68'
- 7Hugo Firmino
- 17Gabriel Barbosa ▼ 54'
Dự bị 9
- 19Chico Teixeira ▲ 54'
- 10Jota Silva ▲ 68'
- 27Rúben Freitas ▲ 68'
- 99Pedro Vieira ▲ 68'
- 13Edu Pinheiro ▲ 79'
- 5Bruno Pereira
- 6Leandro Teixeira
- 9Hélder Suker
- 31Manuel Baldé
Thống kê
02⚑6
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm13
6Trúng đích4
3Chệch đích9
6Phạt góc6
13Phạm lỗi25
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
47Ghi được40
71Thủng lưới46
1.12Bàn thắng mỗi trận0.98
6Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai21