Oliveirense vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: Oliveirense 2-3 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oliveirense thắng 2, hòa 0, G.D. Chaves thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Carlos Osorio, Oliveira de Azemeis
- Phong độ
- DWWLW Oliveirense
- LLDLW G.D. Chaves
- 9' F. Ondoa 1-0
- 34' Manga Foe Ondoa
- 45'+2 Pedro Pinho
- 45' 1-1 T. Simoes · Joao Teixeira
- HT1-1
- 46' ▲ Ktatau ▼ Wellington Carvalho
- 47' P. Martelo · Joanderson 2-1
- 54' 2-2 Reinaldo11m
- 61' Bruno Rodrigues
- 72' ▲ Joao Adriano ▼ Joanderson
- 73' 2-3 Roberto · Tiago Almeida
- 76' Marko Gudžulić
- 78' ▲ U. Milovanovic ▼ Roberto
- 83' ▲ I. Dioh ▼ F. Ondoa
- 83' ▲ A. Diallo ▼ J. Silva
- 83' ▲ R. Esajas ▼ Joao Teixeira
- 89' ▲ F. Bikoro ▼ P. Pinho
- 90'+13 Luís Bastos
- 90'+12 Nuno Namora
- 90'+8 Federico Bikoro
- 90'+1 ▲ L. Bastos ▼ A. Lopes
- 90'+1 ▲ S. Martins ▼ Bruno Silva
- FT2-3
Đội hình
- 31R. Ribeiro
- 2Douglas Borel
- 75N. Namora
- 4Bura
- 21J. Silva ▼ 83'
- 19A. Lopes ▼ 90'
- 14D. Pereira
- 8F. Ondoa ▼ 83'
- 11Joanderson ▼ 72'
- 9P. Martelo
- 10Bruno Silva ▼ 90'
Dự bị 9
- 40N. Greis
- 6I. Dioh ▲ 83'
- 7Joao Adriano ▲ 72'
- 16A. Diallo ▲ 83'
- 22T. Keating
- 25T. Takahashi
- 26L. Bastos ▲ 90'
- 54S. Martins ▲ 90'
- 99Sabino
- 23M. Gudzulic
- 15Carraca
- 4Bruno Rodrigues
- 33T. Simoes
- 19Tiago Almeida
- 8P. Pinho ▼ 89'
- 97Joao Teixeira ▼ 83'
- 30D. Kusso
- 21Wellington Carvalho ▼ 46'
- 17Roberto ▼ 78'
- 77Reinaldo
Dự bị 9
- 1Vozinha
- 7Paulo Victor
- 9U. Milovanovic ▲ 78'
- 10R. Pina
- 18H. Pereira
- 20Ktatau ▲ 46'
- 26G. Rodrigues
- 27R. Esajas ▲ 83'
- 44F. Bikoro ▲ 89'
Thống kê
03
40
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
38Ghi được47
51Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai22