G.D. Chaves vs Oliveirense
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 0-2 Oliveirense tại Liga Portugal 2, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 5, hòa 0, Oliveirense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Trọng tài
- Iancu Vasilica
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- DWWLW Oliveirense
- 18' 0-1 Agdon
- 30' Agdon
- 44' 0-2 M. Bouldini
- 45' M. Douglas
- 45' ▲ Raphael Guzzo ▼ João Teixeira
- 45' ▲ Platiny ▼ Costinha
- HT0-2
- 48' J. Gomes
- 62' ▲ Bachi ▼ Jean Felipe
- 70' ▲ Miguel Silva ▼ Sérgio Ribeiro
- 72' A. Oliveira
- 73' ▲ Diogo Clemente ▼ Oliveira
- 76' Andre Luis
- 81' Fabinho
- 84' Wagner
- 90'+1 ▲ C. Malele ▼ M. Bouldini
- FT0-2
Đội hình
- 55Igor Rodrigues
- 44Diego Galo
- 22Jean Felipe ▼ 62'
- 60José Manuel
- 81K. Medina
- 10João Teixeira ▼ 45'
- 11Costinha ▼ 45'
- 21Gamboa
- 28Wagner
- 9André Luis
- 30S. Fatai
Dự bị 7
- 8Raphael Guzzo ▲ 45'
- 99Platiny ▲ 45'
- 92Bachi ▲ 62'
- 1Samuel Silva
- 6Jefferson
- 40N. Ćalasan
- 90João Paredes
- 1Júlio Coelho
- 4Sérgio
- 26Leandro Silva
- 21Michael Douglas
- 22Oliveira ▼ 73'
- 6Filipe Gonçalves
- 12Sérgio Ribeiro ▼ 70'
- 27Fabinho
- 11Alemão
- 9Agdon
- 20M. Bouldini ▼ 90'
Dự bị 7
- 18Miguel Silva ▲ 70'
- 8Diogo Clemente ▲ 73'
- 99C. Malele ▲ 90'
- 5Elízio
- 70Paraíba
- 83Bruno Vale
- 97Neto Costa
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 36 - 16 | +20 | 50 | |
| 2 | 24 | 35 - 22 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 27 - 18 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 35 - 26 | +9 | 39 | |
| 5 | 24 | 33 - 24 | +9 | 39 | |
| 6 | 24 | 32 - 31 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 34 - 26 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 21 - 24 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 23 - 22 | +1 | 33 | |
| 10 | 24 | 36 - 31 | +5 | 32 | |
| 11 | 24 | 29 - 27 | +2 | 32 | |
| 12 | 24 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 13 | 24 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 14 | 24 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 15 | 24 | 31 - 35 | -4 | 28 | |
| 16 | 24 | 27 - 45 | -18 | 24 | |
| 17 | 24 | 20 - 42 | -22 | 17 | |
| 18 | 24 | 19 - 47 | -28 | 11 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu55
35Ghi được62
34Thủng lưới84
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai38