G.D. Chaves vs Oliveirense
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 4-0 Oliveirense tại Liga Portugal 2, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 5, hòa 0, Oliveirense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- DWWLW Oliveirense
- 9' Bruno Rodrigues
- 11' Pedro Pinho 1-0
- 29' Diogo Casimiro
- 45'+5 Pedro Pinho
- HT1-0
- 46' ▲ Mesaque Dju ▼ Bruno Silva
- 50' Tiago Reis 2-0
- 55' ▲ Miguel Monteiro ▼ João Silva
- 56' Pedro Tiba 3-0
- 66' ▲ Leandro Sanca ▼ Wellington Carvalho
- 66' ▲ Tiago Almeida ▼ Tiago Reis
- 66' ▲ P. Ayongo ▼ Hélder Morim
- 71' ▲ André Ricardo ▼ Pedro Tiba
- 75' ▲ André Santos ▼ Filipe Alves
- 83' ▲ Rui Gomes ▼ Alberto Soro
- 85' ▲ H. Mita ▼ Ž. Jevšenak
- 85' ▲ Joanderson ▼ Zé Manuel
- 88' Joanderson
- 90'+2 André Ricardo 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1Vozinha 7.3
- 15Carraça 7.6
- 4Bruno Rodrigues 7.0
- 13Vasco Fernandes 7.2
- 70Hélder Morim ▼ 66' 6.9
- 11Pedro Pelágio 7.0
- 26Alberto Soro ▼ 83' 7.3
- 8Pedro Pinho ⚽ 7.2
- 25Pedro Tiba ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.3
- 21Wellington Carvalho ▼ 66' 7.0
- 9Tiago Reis ⚽ ⇢ ▼ 66' 7.9
Dự bị 9
- 10Leandro Sanca ▲ 66'
- 19Tiago Almeida ▲ 66'
- 95P. Ayongo ▲ 66'
- 20André Ricardo ⚽ ▲ 71'
- 23Rui Gomes ▲ 83'
- 6B. Eboudjé
- 14R. Wilson
- 31Rodrigo Moura
- 88Rúben Pina
- 12Nuno Macedo 6.3
- 25Diogo Casimiro 6.2
- 13Mário Junior 6.2
- 75Frederico Namora 7.0
- 26Luís Bastos 6.6
- 5Filipe Alves ▼ 75' 6.3
- 74Ž. Jevšenak ▼ 85' 6.7
- 79João Silva ▼ 55' 6.7
- 21André Rodrigues 6.9
- 14Bruno Silva ▼ 46' 6.3
- 70Zé Manuel ▼ 85' 6.7
Dự bị 9
- 7Mesaque Dju ▲ 46' 6.2
- 9Miguel Monteiro ▲ 55' 6.3
- 8André Santos ▲ 75'
- 20H. Mita ▲ 85'
- 96Joanderson ▲ 85'
- 1Rui Dabó
- 3Gabriel Noga
- 54Simão Martins
- 99Sabino
Thống kê
02⚑3
⚑1020
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm14
7Trúng đích4
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
3Phạt góc10
1Việt vị2
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
390Chuyền bóng359
298Chuyền chính xác284
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
49Ghi được42
42Thủng lưới77
1.2Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai22