G.D. Chaves vs Oliveirense
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 0-2 Oliveirense tại Liga Portugal 2, 20 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 5, hòa 0, Oliveirense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Trọng tài
- Rui Miguel Gomes Lima, Portugal
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- DWWLW Oliveirense
- 9' 0-1 Thalis
- 45' Luis Silva
- 45'+1 0-2 Filipe Gonçalves
- HT0-2
- 46' ▲ Niltinho ▼ Wellington Carvalho
- 46' ▲ Hélder Guedes ▼ Benny
- 55' Niltinho
- 63' Julio Coelho
- 67' ▲ Raphael Guzzo ▼ Luís Silva
- 67' ▲ Nicolas ▼ João Teixeira
- 75' ▲ Pedro Ferreira ▼ Luiz Henrique
- 81' Miguel Lima
- 87' ▲ Israel ▼ Miguel Lima
- 90'+1 ▲ R. Obi ▼ Jorge Luiz
- 90'+1 ▲ Dionathã ▼ Thalis
- 90'+1 ▲ Steven Pereira ▼ Michel
- FT0-2
Đội hình
- 88Paulo Vítor
- 3Bura
- 13Luís Rocha
- 24João Reis
- 28Rafael Viegas
- 66Nuno Coelho
- 10João Teixeira ▼ 67'
- 27Luís Silva ▼ 67'
- 4Benny ▼ 46'
- 21Wellington Carvalho ▼ 46'
- 11João Bachi
Dự bị 6
- 7Niltinho ▲ 46'
- 32Hélder Guedes ▲ 46'
- 6Raphael Guzzo ▲ 67'
- 70Nicolas ▲ 67'
- 1Ricardo Moura
- 60José Gomes
- 1Júlio Coelho
- 32Ricardo Tavares
- 4Pedro Machado
- 26Leandro Silva ▼ 67'
- 28Raniel
- 6Filipe Gonçalves
- 96Thalis ▼ 90'
- 97Luiz Henrique ▼ 75'
- 10Michel ▼ 90'
- 7Miguel Lima ▼ 87'
- 29Jorge Luiz ▼ 90'
Dự bị 9
- 31Pedro Ferreira ▲ 75'
- 2Israel ▲ 87'
- 17R. Obi ▲ 90'
- 54Dionathã ▲ 90'
- 15Steven Pereira ▲ 90'
- 9Pedro Bortoluzo
- 12Rui Dabó
- 70António Gomes
- 94Léo Bahia
Thống kê
02⚑11
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm4
2Trúng đích2
7Chệch đích2
11Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
46Ghi được29
37Thủng lưới54
1.31Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai13