S.C. Farense vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 0-2 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 3, hòa 1, G.D. Chaves thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio de São Lúis, Faro
- Phong độ
- WWDLD S.C. Farense
- LLDLW G.D. Chaves
- 30' Balla Sangaré
- 40' Alysson Silva
- 40' Roberto
- 43' Alysson Silva
- 43' Alysson Silva
- HT0-0
- 49' Assane Ndiaye Dione
- 51' Marco Matias
- 52' ▲ M. Menino ▼ A. Ndiaye
- 61' 0-1 Roberto · R. Esajas
- 64' ▲ Kiko ▼ Joao Teixeira
- 64' ▲ R. Pina ▼ D. Kusso
- 64' ▲ Ktatau ▼ R. Esajas
- 68' ▲ D. Dorregaray ▼ M. Matias
- 68' ▲ R. Teixeira ▼ Jaiminho
- 71' ▲ U. Milovanovic ▼ Roberto
- 74' 0-2 P. Pinho · R. Pina
- 81' ▲ A. Candeias ▼ B. Sangare
- 81' ▲ Dario Miranda ▼ Derick Poloni
- 81' ▲ Wellington Carvalho ▼ H. Pereira
- 82' Lucas D'Agrella
- 84'+1 Zach Muscat
- 91'+4 Wellington Carvalho
- FT0-2
Đội hình
- 99B. Araujo
- 3L. D'Agrella
- 4Alysson
- 5F. Romero
- 34T. Herrero
- 80A. Ndiaye ▼ 52'
- 29Claudio Falcao
- 6Derick Poloni ▼ 81'
- 77M. Matias ▼ 68'
- 90B. Sangare ▼ 81'
- 21Jaiminho ▼ 68'
Dự bị 9
- 30J. Tannander
- 8M. Menino ▲ 52'
- 14D. Poveda
- 16Geovanny
- 17A. Candeias ▲ 81'
- 23N. Gjorgjev
- 25D. Dorregaray ▲ 68'
- 43Dario Miranda ▲ 81'
- 88R. Teixeira ▲ 68'
- 1Vozinha
- 22Z. Muscat
- 33T. Simoes
- 4Bruno Rodrigues
- 19Tiago Almeida
- 8P. Pinho
- 97Joao Teixeira ▼ 64'
- 30D. Kusso ▼ 64'
- 27R. Esajas ▼ 64'
- 17Roberto ▼ 71'
- 18H. Pereira ▼ 81'
Dự bị 9
- 23M. Gudzulic
- 5Kiko ▲ 64'
- 9U. Milovanovic ▲ 71'
- 10R. Pina ▲ 64'
- 15Carraca
- 20Ktatau ▲ 64'
- 21Wellington Carvalho ▲ 81'
- 26G. Rodrigues
- 34R. Alves
Thống kê
16
30
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
43Ghi được47
43Thủng lưới43
1.02Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai22