S.C. Farense vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 5-0 G.D. Chaves tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 3, hòa 1, G.D. Chaves thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio de São Lúis, Faro
- Phong độ
- WWDLD S.C. Farense
- LLDLW G.D. Chaves
- 10' Z. Muscat · M. Belloumi 1-0
- 17' Cláudio Falcão · Rui Costa 2-0
- 20' M. Belloumi 3-0
- 22' Fabrício Isidoro · Talocha 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ Leandro Sanca ▼ Benny
- 46' ▲ Bruno Langa ▼ Sandro Cruz
- 46' ▲ João Pedro ▼ Guima
- 49' Mattheus Oliveira · Rui Costa 5-0
- 59' Paulo Victor
- 66' ▲ Vítor Gonçalves ▼ M. Belloumi
- 66' ▲ Rafael Barbosa ▼ Mattheus Oliveira
- 69' Rui Costa
- 71' ▲ H. Sylla ▼ João Correia
- 73' ▲ Bruno Duarte ▼ Rui Costa
- 73' ▲ André Seruca ▼ Fabrício Isidoro
- 75' Talocha
- 76' ▲ Rúben Lameiras ▼ Paulo Victor
- 82' ▲ Talys ▼ Talocha
- FT5-0
Đội hình
- 33Ricardo Velho 8.2
- 28Pastor 7.2
- 37Gonçalo Silva 7.5
- 6Z. Muscat ⚽ 8.2
- 31Talocha ⇢ ▼ 82' 7.6
- 27Mattheus Oliveira ⚽ ▼ 66' 7.3
- 29Cláudio Falcão ⚽ 8.0
- 14Fabrício Isidoro ⚽ ▼ 73' 7.3
- 62M. Belloumi ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.5
- 19Rui Costa ⇢2 ▼ 73' 8.3
- 77Marco Matias 7.2
Dự bị 9
- 80Vítor Gonçalves ▲ 66' 6.5
- 8Rafael Barbosa ▲ 66' 7.2
- 9Bruno Duarte ▲ 73' 6.9
- 50André Seruca ▲ 73' 6.5
- 12Talys ▲ 82' 7.2
- 1Luiz Felipe
- 2Fran Delgado
- 4Artur Jorge
- 7Elves Baldé
- 1Hugo Souza 6.7
- 77João Correia ▼ 71' 7.0
- 4Bruno Rodrigues 6.3
- 19S. Vitória 5.9
- 33Sandro Cruz ▼ 46' 5.9
- 7Benny ▼ 46' 6.0
- 21Guima ▼ 46' 6.2
- 28K. Nwakali 6.9
- 11I. Abass 6.7
- 9Paulo Victor ▼ 76' 6.9
- 23Héctor Hernández 7.2
Dự bị 9
- 10Leandro Sanca ▲ 46' 6.9
- 5Bruno Langa ▲ 46' 7.2
- 8João Pedro ▲ 46' 6.7
- 2H. Sylla ▲ 71' 6.3
- 22Rúben Lameiras ▲ 76' 6.7
- 6T. Phete
- 72Guilherme Ferreira
- 96Ktatau
- 31Rodrigo Moura
Thống kê
02⚑7
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm19
9Trúng đích6
4Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn8
7Phạt góc4
2Việt vị2
24Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
357Chuyền bóng432
269Chuyền chính xác334
75%Chính xác chuyền77%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu43
65Ghi được41
69Thủng lưới83
1.51Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai25