S.C. Farense
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
G.D. Chaves

S.C. Farense vs G.D. Chaves

Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 1-0 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 3, hòa 1, G.D. Chaves thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 11
Sân vận động
Estádio de São Lúis, Faro
Trọng tài
Artur Soares Dias
Phong độ
WWDLD S.C. Farense
LLDLW G.D. Chaves
  1. 3' F. Melo
  2. 28' Jefferson
  3. 45' Joao Teixeira
  4. HT0-0
  5. 58' J. Gomes
  6. 67' João Paredes João Teixeira
  7. 79' David Moura Gamboa
  8. 82' Bura Rafael Vieira
  9. 82' Alvarinho M. Mayambela
  10. 85' C. Irobiso
  11. 85' C. Irobiso 1-0
  12. 88' Platiny Jean Felipe
  13. 90'+4 André Vieira C. Irobiso
  14. FT1-0

Đội hình

S.C. Farense HLV: Sérgio Vieira
  1. 1Hugo Marques
  2. 31Luís Rocha
  3. 33Rafael Vieira ▼ 82'
  4. 41Cássio
  5. 17Miguel Bandarra
  6. 6Filipe Melo
  7. 23R. Gauld
  8. 14Fabrício Isidoro
  9. 9Fabrício
  10. 21C. Irobiso ▼ 90'
  11. 10M. Mayambela ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 13Bura ▲ 82'
  2. 77Alvarinho ▲ 82'
  3. 8André Vieira ▲ 90'
  4. 18Pedro Simões
  5. 86Ângelo Taveira
  6. 90Daniel Fernandes
  7. 96Rafael Furlan
G.D. Chaves HLV: José Mota
  1. 55Igor Rodrigues
  2. 44Diego Galo
  3. 22Jean Felipe ▼ 88'
  4. 60José Manuel
  5. 81K. Medina
  6. 10João Teixeira ▼ 67'
  7. 6Jefferson
  8. 21Gamboa ▼ 79'
  9. 9André Luis
  10. 30S. Fatai
  11. 92Bachi

Dự bị 7

  1. 90João Paredes ▲ 67'
  2. 20David Moura ▲ 79'
  3. 99Platiny ▲ 88'
  4. 1Samuel Silva
  5. 3Hugo Basto
  6. 11Costinha
  7. 40N. Ćalasan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.D. Nacional
24 36 - 16 +20 50
2
S.C. Farense
24 35 - 22 +13 48
3
Feirense
24 27 - 18 +9 42
4
G.D. Estoril Praia
24 35 - 26 +9 39
5
Mafra
24 33 - 24 +9 39
6
Varzim
24 32 - 31 +1 37
7
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
24 34 - 26 +8 35
8
Academico Viseu
24 21 - 24 -3 34
9
Leixões SC
24 23 - 22 +1 33
10
Oliveirense
24 36 - 31 +5 32
11
SC Covilha
24 29 - 27 +2 32
12
G.D. Chaves
24 26 - 26 0 32
13
F.C. Porto B
24 35 - 36 -1 29
14
Penafiel
24 23 - 24 -1 28
15
S.L. Benfica B
24 31 - 35 -4 28
16
Vilafranquense
24 27 - 45 -18 24
17
Cova De Piedade
24 20 - 42 -22 17
18
Casa Pia A.C.
24 19 - 47 -28 11
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu32
44Ghi được35
28Thủng lưới34
1.57Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu