S.C. Farense
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
G.D. Chaves

S.C. Farense vs G.D. Chaves

Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 1-2 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 3, hòa 1, G.D. Chaves thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 32
Sân vận động
Estádio de São Lúis, Faro
Trọng tài
Frederico Martins
Phong độ
WWDLD S.C. Farense
LLDLW G.D. Chaves
  1. 19' 0-1 Wellington Carvalho
  2. 31' Claudio Falcão
  3. 43' Nwankwo Obiora
  4. HT0-1
  5. 49' Vasco Oliveira
  6. 55' Paulo Vítor
  7. 56' Róbson
  8. 57' Róbson
  9. 64' Cristian Ponde11m 1-1
  10. 67' Guima N. Obiora
  11. 70' Jonatan Lucca
  12. 70' Guima
  13. 70' Vasco Lopes Elves
  14. 71' Pedro Henrique Cristian Ponde
  15. 73' Bruno Langa
  16. 75' Kevin Pina
  17. 78' Patrick Platiny
  18. 78' Juninho Nuno Campos
  19. 81' Harramiz Madi Queta
  20. 81' Mica Bruno Paz
  21. 86' Miguel Bandarra
  22. 86' Adriano Castanheira Wellington Carvalho
  23. 86' João Mendes
  24. 90'+2 1-2 Batxi11m
  25. FT1-2

Đội hình

S.C. Farense Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vasco Faisca
  1. 33Ricardo Velho
  2. 2Robson
  3. 17Miguel Bandarra
  4. 72Vasco Oliveira
  5. 47Jonatan Lucca
  6. 23Bruno Paz ▼ 81'
  7. 29Cláudio Falcão
  8. 20Cristian Ponde ▼ 71'
  9. 10Madi Queta ▼ 81'
  10. 11M. Mayambela
  11. 51Elves ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 7Vasco Lopes ▲ 70'
  2. 96Pedro Henrique ▲ 71'
  3. 18Harramiz ▲ 81'
  4. 77Mica ▲ 81'
  5. 8Rafinha
  6. 13Burá
  7. 16Pedro Albino
  8. 22Miguel Carvalho
  9. 95Eduardo Mancha
G.D. Chaves Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vítor Campelos
  1. 28Paulo Vítor
  2. 13Luís Rocha
  3. 2Nuno Campos ▼ 78'
  4. 5Bruno Langa
  5. 4Alexsandro Ribeiro
  6. 40N. Obiora ▼ 67'
  7. 19João Mendes ▼ 86'
  8. 6Kevin Pina
  9. 21Wellington Carvalho ▼ 86'
  10. 99Platiny ▼ 78'
  11. 11Batxi

Dự bị 9

  1. 26Guima ▲ 67'
  2. 9Patrick ▲ 78'
  3. 20Juninho ▲ 78'
  4. 22Adriano Castanheira ▲ 86'
  5. 95▲ 86'
  6. 1Ricardo Moura
  7. 8Paulinho
  8. 29Joel
  9. 66Nuno Coelho

Thống kê

154
350
10Dứt điểm11
4Trúng đích8
6Chệch đích3
4Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi12
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
52Ghi được57
50Thủng lưới40
1.21Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu