C.D. Santa Clara vs C.D. Nacional
Tỷ số chung cuộc: C.D. Santa Clara 0-1 C.D. Nacional tại Liga Portugal 2, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Santa Clara thắng 4, hòa 4, C.D. Nacional thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio de São Miguel, Ponta Delgada
- Phong độ
- WWDWW C.D. Santa Clara
- WLLLL C.D. Nacional
- 13' 0-1 Carlos Daniel
- 21' Andre Sousa
- 26' Lucas Soares
- 28' Pedro Pacheco
- 41' Ulisses
- 45'+2 Lucas França
- HT0-1
- 46' Gustavo Klismahn
- 46' ▲ Adriano ▼ Pedro Ferreira
- 46' ▲ Vinícius Lopes ▼ Gabriel Silva
- 51' João Aurélio
- 53' ▲ Rafael Santos ▼ Sidney Lima
- 57' Paulo Vitor
- 66' ▲ André Martins Sousa ▼ José Gomes
- 66' ▲ Dudu ▼ J. Ramírez
- 72' Gustavo Klismahn
- 72' Gustavo Klismahn
- 76' ▲ Diogo Calila ▼ Lucas Soares
- 76' ▲ Yannick Semedo ▼ Alisson Safira
- 76' ▲ Rúben Macedo ▼ Gustavo
- 81' ▲ Jordi Pola ▼ Ulisses
- 87' Rúben Macedo
- 89' Carlos Daniel
- 90'+2 Vladan Danilović
- FT0-1
Đội hình
- 1Gabriel Batista
- 23Sidney Lima ▼ 53'
- 13Luís Rocha
- 4Pedro Pacheco
- 42Lucas Soares ▼ 76'
- 8Pedro Ferreira ▼ 46'
- 77Klismahn
- 16Paulo Henrique
- 10Ricardinho
- 30Alisson Safira ▼ 76'
- 49Gabriel Silva ▼ 46'
Dự bị 9
- 20Adriano ▲ 46'
- 70Vinícius Lopes ▲ 46'
- 5Rafael Santos ▲ 53'
- 2Diogo Calila ▲ 76'
- 21Yannick Semedo ▲ 76'
- 19Bruno Almeida
- 32MT
- 74M. Díaz
- 99Rafael Martins
- 37Lucas França
- 2João Aurélio
- 40Ulisses ▼ 81'
- 4Paulo Vitor
- 5José Gomes ▼ 66'
- 18André Sousa
- 8V. Danilović
- 77Gustavo ▼ 76'
- 28Carlos Daniel
- 11Witi
- 9J. Ramírez ▼ 66'
Dự bị 9
- 55André Martins Sousa ▲ 66'
- 99Dudu ▲ 66'
- 7Rúben Macedo ▲ 76'
- 3Jordi Pola ▲ 81'
- 1Rui Encarnação
- 6F. Shatri
- 20Jota Garcês
- 21Sérgio Marakis
- 71Diga
Thống kê
14⚑9
⚑580
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
5Chệch đích3
5Bị chặn1
9Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng8
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
59Ghi được90
23Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.88
22Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai38