C.D. Santa Clara
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
C.D. Nacional

C.D. Santa Clara vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: C.D. Santa Clara 1-0 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Santa Clara thắng 4, hòa 4, C.D. Nacional thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
Sân vận động
Estádio de São Miguel, Ponta Delgada
Phong độ
WWDWW C.D. Santa Clara
WLLLL C.D. Nacional
  1. 3' João Costa 1-0
  2. 16' Djibril Soumaré
  3. 45'+2 Pedro Ferreira
  4. HT1-0
  5. 46' J. Tagueu Isaac
  6. 46' Rúben Macedo Dudu Teodora
  7. 60' Frederico Venâncio
  8. 64' Joel Tagueu
  9. 67' C. Labidi Daniel Penha
  10. 67' Léo Santos Zé Vitor
  11. 71' Sidney Lima Frederico Venâncio
  12. 71' Vinícius Lopes João Costa
  13. 76' F. Yamada Paulinho Bóia
  14. 81' Diogo Calila Lucas Soares
  15. 82' Daniel Borges Ricardinho
  16. 89' Serginho Pedro Ferreira
  17. 90'+7 Matheus Araújo
  18. 90' Djibril Soumaré
  19. 90' Djibril Soumaré
  20. FT1-0

Đội hình

C.D. Santa Clara Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vasco Matos
  1. 1Gabriel Batista 7.6
  2. 21Frederico Venâncio ▼ 71' 6.9
  3. 13Luís Rocha 6.9
  4. 32MT 7.0
  5. 42Lucas Soares ▼ 81' 6.6
  6. 8Pedro Ferreira ▼ 89' 7.0
  7. 6Adriano Firmino 6.9
  8. 3Matheus Pereira 7.0
  9. 10Ricardinho ▼ 82' 6.9
  10. 17João Costa ▼ 71' 7.0
  11. 11Gabriel Silva 7.6

Dự bị 9

  1. 23Sidney Lima ▲ 71' 6.6
  2. 70Vinícius Lopes ▲ 71' 6.7
  3. 2Diogo Calila ▲ 81' 6.5
  4. 41Daniel Borges ▲ 82' 6.7
  5. 35Serginho ▲ 89' 6.6
  6. 27Guilherme Ramos
  7. 12Neneca
  8. 22Edney
  9. 7Matheusinho
C.D. Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Margarido
  1. 37Lucas França 7.2
  2. 22Gustavo Garcia 7.2
  3. 4Ulisses 6.9
  4. 38Zé Vitor ▼ 67' 6.2
  5. 70A. Appiah 7.2
  6. 10Luís Esteves 6.3
  7. 27D. Soumaré 7.0
  8. 17Daniel Penha ▼ 67' 7.3
  9. 99Dudu Teodora ▼ 46' 6.3
  10. 23Isaac ▼ 46' 6.7
  11. 98Paulinho Bóia ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 95J. Tagueu ▲ 46' 6.3
  2. 7Rúben Macedo ▲ 46' 6.7
  3. 15C. Labidi ▲ 67' 6.5
  4. 34Léo Santos ▲ 67' 6.7
  5. 71F. Yamada ▲ 76' 6.6
  6. 2João Aurélio
  7. 1Rui Encarnação
  8. 88Matheus Dias
  9. 18André Sousa

Thống kê

033
431
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc4
4Việt vị0
23Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
225Chuyền bóng395
146Chuyền chính xác286
65%Chính xác chuyền72%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

43Trận đấu41
55Ghi được41
43Thủng lưới63
1.28Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu