C.D. Nacional vs C.D. Santa Clara
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 2-0 C.D. Santa Clara tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 2, hòa 4, C.D. Santa Clara thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio da Madeira, Funchal
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- WWDWW C.D. Santa Clara
- 9' Isaac · Gustavo Garcia 1-0
- 13' Rúben Macedo11m 2-0
- 24' Ulisses
- 43' Luís Rocha
- 43' Guilherme Ramos
- HT2-0
- 46' ▲ Gustavo Klismahn ▼ Pedro Ferreira
- 46' ▲ Bruno Almeida ▼ Guilherme Ramos
- 49' Nigel Thomas
- 50' Allison Safira
- 54' Gustavo Klismahn
- 64' Adriano Firmino
- 65' ▲ Dudu Teodora ▼ N. Thomas
- 70' ▲ Serginho ▼ Adriano Firmino
- 70' ▲ Ricardinho ▼ Vinícius Lopes
- 74' Matheus Dias
- 74' Gabriel Silva
- 76' ▲ Adrián Butzke ▼ Isaac
- 76' ▲ D. Soumaré ▼ Daniel Penha
- 76' ▲ João Costa ▼ Alisson Safira
- 80' Lucas França
- 87' Sidney Lima
- 90'+3 ▲ João Aurélio ▼ Rúben Macedo
- FT2-0
Đội hình
- 37Lucas França 8.2
- 22Gustavo Garcia ⇢ 7.3
- 4Ulisses 7.5
- 38Zé Vitor 7.2
- 5José Gomes 7.3
- 17Daniel Penha ▼ 76' 6.7
- 88Matheus Dias 7.0
- 10Luís Esteves 7.0
- 11N. Thomas ▼ 65' 6.9
- 23Isaac ⚽ ▼ 76' 7.0
- 7Rúben Macedo ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 99Dudu Teodora ▲ 65' 6.3
- 9Adrián Butzke ▲ 76' 6.7
- 27D. Soumaré ▲ 76' 6.5
- 2João Aurélio ▲ 90'
- 70A. Appiah
- 34Léo Santos
- 15C. Labidi
- 72Tiago Reis
- 1Rui Encarnação
- 1Gabriel Batista 7.0
- 23Sidney Lima 7.5
- 13Luís Rocha 6.6
- 27Guilherme Ramos ▼ 46' 6.2
- 2Diogo Calila 6.9
- 6Adriano Firmino ▼ 70' 6.0
- 8Pedro Ferreira ▼ 46' 6.9
- 32MT 7.0
- 70Vinícius Lopes ▼ 70' 7.2
- 9Alisson Safira ▼ 76' 6.3
- 11Gabriel Silva 6.7
Dự bị 9
- 77Gustavo Klismahn ▲ 46' 7.7
- 19Bruno Almeida ▲ 46' 6.3
- 35Serginho ▲ 70' 6.9
- 10Ricardinho ▲ 70' 6.6
- 17João Costa ▲ 76' 7.2
- 41Daniel Borges
- 42Lucas Soares
- 3Matheus Pereira
- 12Neneca
Thống kê
04⚑2
⚑670
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm22
4Trúng đích6
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn11
2Phạt góc6
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng7
5Cứu thua2
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
255Chuyền bóng480
172Chuyền chính xác402
67%Chính xác chuyền84%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu43
41Ghi được55
63Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai21