C.D. Santa Clara vs C.D. Nacional
Tỷ số chung cuộc: C.D. Santa Clara 5-1 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Santa Clara thắng 4, hòa 4, C.D. Nacional thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio de São Miguel, Ponta Delgada
- Trọng tài
- Gustavo Correia
- Phong độ
- WWDWW C.D. Santa Clara
- WLLLL C.D. Nacional
- 4' M. Villanueva · Fábio Cardoso 1-0
- 8' Vincent Thill
- 14' Lincoln
- 35' Rui Costa 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Rúben Micael ▼ Nuno Borges
- 46' ▲ Marco Matias ▼ João Camacho
- 47' Rui Costa · Anderson Carvalho 3-0
- 52' Marco Matias
- 62' ▲ B. Riascos ▼ B. Róchez
- 66' 3-1 Rui Correia · V. Thill
- 67' ▲ Éber Bessa ▼ M. Rouai
- 69' Rafael Ramos
- 69' ▲ Costinha ▼ Rui Costa
- 69' ▲ Ukra ▼ Allano
- 77' Kalindi
- 77' ▲ K. Gorré ▼ V. Thill
- 79' Carlos · Costinha 4-1
- 82' Brayan Riascos
- 84' ▲ Nené ▼ Lincoln
- 84' ▲ João Afonso ▼ Fábio Cardoso
- 90' Nené
- 90' Rui Correia
- 90' ▲ P. Sagna ▼ Rafael Ramos
- 90'+6 Ukra11m 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 99Marco Pereira 7.2
- 6Mansur 6.7
- 4Fábio Cardoso ⇢ ▼ 84' 7.3
- 3M. Villanueva ⚽ 7.3
- 2Rafael Ramos ▼ 90' 6.3
- 27Anderson Carvalho ⇢ 7.3
- 10Lincoln ▼ 84' 7.0
- 25H. Morita 6.6
- 13Carlos ⚽ 6.7
- 7Allano ▼ 69' 7.5
- 77Rui Costa ⚽2 ▼ 69' 8.2
Dự bị 9
- 20Costinha ▲ 69' 7.7
- 17Ukra ⚽ ▲ 69' 6.9
- 21Nené ▲ 84' 6.9
- 5João Afonso ▲ 84' 6.7
- 95P. Sagna ▲ 90'
- 1André Ferreira
- 23Cryzan
- 15João Lucas
- 26Jean Patric
- 85António Filipe 5.6
- 33Rui Correia ⚽ 7.2
- 22Kalindi 5.9
- 3Lucas Kal 6.5
- 4Pedrão 6.3
- 55Nuno Borges ▼ 46' 6.6
- 8V. Danilović 5.7
- 80M. Rouai ▼ 67' 6.2
- 35B. Róchez ▼ 62' 6.0
- 7João Camacho ▼ 46' 6.3
- 45V. Thill ⇢ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 14Rúben Micael ▲ 46' 6.5
- 9Marco Matias ▲ 46' 7.0
- 94B. Riascos ▲ 62' 6.7
- 20Éber Bessa ▲ 67' 6.2
- 11K. Gorré ▲ 77' 6.2
- 6A. Alhassan
- 27Rúben Freitas
- 1R. Piscitelli
- 44Júlio César
Thống kê
02⚑3
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm10
9Trúng đích3
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị4
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
383Chuyền bóng416
306Chuyền chính xác333
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 20 | +45 | 85 | |
| 2 | 34 | 74 - 29 | +45 | 80 | |
| 3 | 34 | 69 - 27 | +42 | 76 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 64 | |
| 5 | 34 | 40 - 41 | -1 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 36 | +8 | 46 | |
| 7 | 34 | 37 - 44 | -7 | 43 | |
| 8 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 9 | 34 | 40 - 48 | -8 | 40 | |
| 10 | 34 | 25 - 35 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 42 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 13 | 34 | 39 - 49 | -10 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 31 - 48 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 59 | -29 | 25 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu38
62Ghi được39
46Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai22