C.S. Marítimo vs Academico Viseu
Tỷ số chung cuộc: C.S. Marítimo 1-1 Academico Viseu tại Liga Portugal 2, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: C.S. Marítimo thắng 1, hòa 5, Academico Viseu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estádio dos Barreiros, Ilha da Madeira
- Phong độ
- WDLLL C.S. Marítimo
- LDLWW Academico Viseu
- 35' Samba Koné
- 39' 0-1 André Clóvis
- HT0-1
- 46' ▲ Bruno Xadas ▼ N. Françoise
- 53' Lucas Rodrigues
- 67' ▲ Miguel Bandarra ▼ João Pinto
- 69' ▲ S. Petkov ▼ André Clóvis
- 75' Samba Koné
- 75' Samba Koné
- 78' ▲ Bruno Marques ▼ Fábio China
- 78' ▲ J. Welch ▼ Yuri Araújo
- 78' Lucas Silva 1-1
- 87' ▲ Marcos Silva ▼ Diogo Mendes
- FT1-1
Đội hình
- 27A. Abedzadeh
- 2Igor Julião
- 4Matheus Costa
- 25Renê Santos
- 45Fábio China ▼ 78'
- 11Lucas Silva
- 6Diogo Mendes ▼ 87'
- 26N. Françoise ▼ 46'
- 16Euller
- 79Bica
- 99Platiny
Dự bị 9
- 23Bruno Xadas ▲ 46'
- 7Bruno Marques ▲ 78'
- 80Marcos Silva ▲ 87'
- 1Samu
- 10João Tavares
- 13D. Collard
- 20Bernardo Gomes
- 21Tomás Domingos
- 22Francisco Gomes
- 75D. Gril
- 3João Pinto ▼ 67'
- 4André Almeida
- 22C. Nduwarugira
- 66Igor Milioransa
- 6S. Messeguem
- 8S. Koné
- 7Yuri Araújo ▼ 78'
- 88Marquinho
- 11G. Ott
- 33André Clóvis ▼ 69'
Dự bị 9
- 28Miguel Bandarra ▲ 67'
- 20S. Petkov ▲ 69'
- 80J. Welch ▲ 78'
- 14Kauã Oliveira
- 17Rodrigo Pereira
- 30D. Labila
- 51M. Mbaye
- 55Tomás Silva
- 77Henrique Gomes
Thống kê
01⚑7
⚑521
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm7
3Trúng đích2
8Chệch đích3
6Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
63Ghi được44
37Thủng lưới47
1.62Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai26