S.L. Benfica B
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Casa Pia A.C.

S.L. Benfica B vs Casa Pia A.C.

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 1-1 Casa Pia A.C. tại Liga Portugal 2, 4 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 4, hòa 2, Casa Pia A.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 21
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Seixal
Trọng tài
Rui Costa
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
LLLDL Casa Pia A.C.
  1. 8' João Resende Luis Lopes
  2. 15' Nermin Zolotic
  3. 17' Tiago Gouveia 1-0
  4. 22' Pedro Álvaro
  5. 28' Carnejy Antoine
  6. 29' 1-1 Leandro Sanca
  7. 37' Henrique Pereira
  8. HT1-1
  9. 64' Jota Cuca
  10. 64' Nuno Borges Leandro Sanca
  11. 67' João Resende
  12. 68' Mile Svilar
  13. 71' Diogo Capitão Martim Neto
  14. 71' Jair Tavares Tiago Gouveia
  15. 73' Lucas Soares
  16. 78' Afonso Taira Neto
  17. 86' Gerson Sousa Henrique Pereira
  18. 86' Miguel Nóbrega Tomás Araújo
  19. 90'+1 Derick Poloni N. Zolotić
  20. 90'+1 Hebert Lucas Soares
  21. FT1-1

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: António Oliveira
  1. 1M. Svilar
  2. 89Pedro Álvaro
  3. 57Sandro Cruz
  4. 72Tomás Araújo ▼ 86'
  5. 62Fábio Baptista
  6. 68Rafael Brito
  7. 76Martim Neto ▼ 71'
  8. 73C. Ndour
  9. 42Luis Lopes ▼ 8'
  10. 47Tiago Gouveia ▼ 71'
  11. 52Henrique Pereira ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 51João Resende ▲ 8'
  2. 54Diogo Capitão ▲ 71'
  3. 48Jair Tavares ▲ 71'
  4. 46Gerson Sousa ▲ 86'
  5. 59Miguel Nóbrega ▲ 86'
  6. 43João Neto
  7. 65Rafael Rodrigues
  8. 80Pedro Santos
  9. 98Fábio Duarte
Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Filipe Martins
  1. 33Ricardo Batista
  2. 13Vasco Fernandes
  3. 22Z. Muscat
  4. 19N. Zolotić ▼ 90'
  5. 42Lucas Soares ▼ 90'
  6. 8Neto ▼ 78'
  7. 16Cuca ▼ 64'
  8. 5Leonardo Lelo
  9. 14C. Antoine
  10. 97S. Godwin
  11. 77Leandro Sanca ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 11Jota ▲ 64'
  2. 55Nuno Borges ▲ 64'
  3. 27Afonso Taira ▲ 78'
  4. 6Derick Poloni ▲ 90'
  5. 91Hebert ▲ 90'
  6. 17K. Christian
  7. 18Vitó
  8. 29João Vieira
  9. 68Lucas Paes

Thống kê

046
630
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm9
4Trúng đích7
0Chệch đích2
6Phạt góc6
1Việt vị6
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
72Ghi được70
51Thủng lưới31
1.85Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu