Casa Pia A.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
S.L. Benfica B

Casa Pia A.C. vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 4-2 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 1, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Pina Manique, Lisboa
Trọng tài
Miguel Nogueira
Phong độ
LLLDL Casa Pia A.C.
WDLLW S.L. Benfica B
  1. 4' Rodrigo Galo
  2. 5' Leonardo Lelo 1-0
  3. 15' 1-1 Henrique Araújo
  4. 30' S. Godwin 2-1
  5. 45' Jair Tavares Samuel Pedro
  6. 45' Miguel Nóbrega Tomás Araújo
  7. HT2-1
  8. 55' S. Godwin 3-1
  9. 64' Ronaldo Camará Paulo Bernardo
  10. 64' C. Ndour Martim Neto
  11. 65' Zidane Banjaqui
  12. 70' Nuno Borges Zidane Banjaqui
  13. 72' Lucas Rodrigues Lucas Soares
  14. 72' Joao Resende Henrique Araújo
  15. 74' S. Godwin 4-1
  16. 75' Jota João Vieira
  17. 80' Nuno Borges
  18. 83' Ricardo Batista
  19. 85' Nermin Zolotic
  20. 90'+2 4-2 Pedro Ganchas
  21. FT4-2

Đội hình

Casa Pia A.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Filipe Martins
  1. 33Ricardo Batista
  2. 12Rodrigo Galo
  3. 13Vasco Fernandes
  4. 22Z. Muscat
  5. 19N. Zolotić
  6. 42Lucas Soares ▼ 72'
  7. 18Vitó
  8. 10Zidane Banjaqui ▼ 70'
  9. 5Leonardo Lelo
  10. 29João Vieira ▼ 75'
  11. 97S. Godwin

Dự bị 4

  1. 55Nuno Borges ▲ 70'
  2. 7Lucas Rodrigues ▲ 72'
  3. 11Jota ▲ 75'
  4. 68Lucas Paes
S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nelson Veríssimo
  1. 98Fábio Duarte
  2. 40Pedro Ganchas
  3. 70Filipe Cruz
  4. 65Rafael Rodrigues
  5. 72Tomás Araújo ▼ 45'
  6. 54Diogo Capitão
  7. 55Paulo Bernardo ▼ 64'
  8. 76Martim Neto ▼ 64'
  9. 85Úmaro Embaló
  10. 41Samuel Pedro ▼ 45'
  11. 39Henrique Araújo ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 48Jair Tavares ▲ 45'
  2. 59Miguel Nóbrega ▲ 45'
  3. 58Ronaldo Camará ▲ 64'
  4. 73C. Ndour ▲ 64'
  5. 51Joao Resende ▲ 72'
  6. 45L. Kokubo
  7. 57Sandro Cruz
  8. 52Henrique Pereira
  9. 66António Silva

Thống kê

053
200
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm5
5Trúng đích3
4Chệch đích2
3Phạt góc2
4Việt vị1
20Phạm lỗi14
5Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
70Ghi được72
31Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.85
20Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu