Casa Pia A.C.
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
S.L. Benfica B

Casa Pia A.C. vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 0-6 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 1, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Pina Manique, Lisboa
Trọng tài
David Rafael Oliveira da Silva, Portugal
Phong độ
LLLDL Casa Pia A.C.
WDLLW S.L. Benfica B
  1. 3' Pedro Ganchas
  2. 17' 0-1 Gonçalo Ramos
  3. 22' 0-2 Gonçalo Ramos
  4. 29' 0-3 Luis Lopes
  5. 37' Romeu Ribeiro
  6. HT0-3
  7. 46' S. Silvera D. Choi
  8. 46' Miguel Tavares João Bonani
  9. 53' Rafael Brito
  10. 61' D. Djoussé M. Abubakari
  11. 64' Tiago Dantas Jair Tavares
  12. 64' Paulo Bernardo I. Vukotić
  13. 68' 0-4 Tiago Araújo
  14. 71' Ronaldo Camará Tiago Araújo
  15. 71' Tomás Araújo Pedro Ganchas
  16. 72' Sávio Roberto Vitó
  17. 79' Fábio Baptista Luis Lopes
  18. 86' 0-5 Ronaldo Camará
  19. 89' M. Martins Romeu Ribeiro
  20. 90'+2 0-6 Gonçalo Ramos
  21. FT0-6

Đội hình

Casa Pia A.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Filipe Martins
  1. 1Rafael van der Laan
  2. 22Z. Muscat
  3. 2Bruno Sousa
  4. 17K. Christian
  5. 32Romeu Ribeiro ▼ 89'
  6. 8Christian
  7. 18Vitó ▼ 72'
  8. 10João Bonani ▼ 46'
  9. 14Alex Freitas
  10. 7D. Choi ▼ 46'
  11. 77M. Abubakari ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 20S. Silvera ▲ 46'
  2. 38Miguel Tavares ▲ 46'
  3. 39D. Djoussé ▲ 61'
  4. 13Sávio Roberto ▲ 72'
  5. 66M. Martins ▲ 89'
  6. 36Caio Marcelo
  7. 44Arghus
  8. 98João Bravim
  9. 99Platiny
S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Renato Paiva
  1. 98Fábio Duarte
  2. 63G. Frimpong
  3. 40Pedro Ganchas ▼ 71'
  4. 82João Ferreira
  5. 91Morato
  6. 81I. Vukotić ▼ 64'
  7. 68Rafael Brito
  8. 78Tiago Araújo ▼ 71'
  9. 42Luis Lopes ▼ 79'
  10. 88Gonçalo Ramos
  11. 48Jair Tavares ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 86Tiago Dantas ▲ 64'
  2. 55Paulo Bernardo ▲ 64'
  3. 58Ronaldo Camará ▲ 71'
  4. 71Tomás Araújo ▲ 71'
  5. 62Fábio Baptista ▲ 79'
  6. 87Diogo Mendes
  7. 83C. Dos Santos
  8. 41Samuel Pedro

Thống kê

014
920
39%Kiểm soát bóng61%
3Dứt điểm9
2Trúng đích7
1Chệch đích2
4Phạt góc9
4Việt vị1
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
G.D. Estoril Praia
34 55 - 26 +29 70
2
F.C. Vizela
34 59 - 35 +24 66
3
F.C. Arouca
34 45 - 25 +20 65
4
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 46 - 30 +16 62
5
Feirense
34 48 - 33 +15 58
6
G.D. Chaves
34 46 - 36 +10 57
7
Penafiel
34 42 - 42 0 46
8
S.L. Benfica B
34 52 - 43 +9 44
9
Casa Pia A.C.
34 41 - 46 -5 43
10
Leixões SC
34 35 - 43 -8 40
11
Cova De Piedade
34 39 - 48 -9 37
12
Mafra
34 35 - 48 -13 37
13
SC Covilha
34 36 - 42 -6 37
14
Academico Viseu
34 32 - 45 -13 36
15
Varzim
34 26 - 44 -18 33
16
F.C. Porto B
34 45 - 52 -7 32
17
Vilafranquense
34 34 - 54 -20 31
18
Oliveirense
34 25 - 49 -24 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
46Ghi được52
51Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu