S.L. Benfica B vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 2-0 Casa Pia A.C. tại Liga Portugal 2, 7 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 4, hòa 2, Casa Pia A.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Caixa Futebol Campus, Seixal
- Trọng tài
- Joao Carlos Marques Casegas Almeida, Portugal
- Phong độ
- WDLLW S.L. Benfica B
- LLLDL Casa Pia A.C.
- 14' Tiago Araújo
- 26' Pedro Ganchas
- 34' Nermin Zolotic
- 41' Henrique Araújo 1-0
- 42' Kelechi Christian
- 43' Tiago Araújo
- HT1-0
- 63' ▲ Úmaro Embaló ▼ Tiago Gouveia
- 69' ▲ Christian ▼ Vitó
- 69' ▲ C. Triana ▼ Jota
- 69' ▲ Ença Fati ▼ N. Zolotić
- 73' ▲ Luis Lopes ▼ Henrique Araújo
- 74' ▲ Filipe Cruz ▼ Fábio Baptista
- 77' ▲ D. Djoussé ▼ M. Abubakari
- 80' ▲ Tomás Azevedo ▼ David Tavares
- 81' Pedro Ganchas 2-0
- 82' ▲ Jefferson ▼ Derick Poloni
- 85' Ilija Vukotić
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Svilar
- 40Pedro Ganchas
- 57Sandro Cruz
- 72Tomás Araújo
- 62Fábio Baptista ▼ 74'
- 81I. Vukotić
- 87Diogo Mendes
- 43David Tavares ▼ 80'
- 78Tiago Araújo
- 47Tiago Gouveia ▼ 63'
- 39Henrique Araújo ▼ 73'
Dự bị 9
- 85Úmaro Embaló ▲ 63'
- 42Luis Lopes ▲ 73'
- 70Filipe Cruz ▲ 74'
- 90Tomás Azevedo ▲ 80'
- 20Zé Gomes
- 46Gerson Sousa
- 92Gonçalo Loureiro
- 68Rafael Brito
- 83C. Dos Santos
- 33Ricardo Batista
- 22Z. Muscat
- 19N. Zolotić ▼ 69'
- 66M. Martins
- 6Derick Poloni ▼ 82'
- 17K. Christian
- 80Vítor Gonçalves
- 18Vitó ▼ 69'
- 97S. Godwin
- 7Jota ▼ 69'
- 77M. Abubakari ▼ 77'
Dự bị 9
- 8Christian ▲ 69'
- 9C. Triana ▲ 69'
- 10Ença Fati ▲ 69'
- 39D. Djoussé ▲ 77'
- 4Jefferson ▲ 82'
- 2Bruno Sousa
- 11Diego Luiz
- 32Romeu Ribeiro
- 68Lucas Paes
Thống kê
04⚑3
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm7
4Trúng đích5
3Chệch đích2
3Phạt góc6
1Việt vị4
19Phạm lỗi22
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
52Ghi được46
43Thủng lưới51
1.53Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai27