S.L. Benfica B vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 4-0 Casa Pia A.C. tại Liga Portugal 2, 11 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 4, hòa 2, Casa Pia A.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Caixa Futebol Campus, Seixal
- Trọng tài
- Claudio Filipe Ruivo Pereira, Portugal
- Phong độ
- WDLLW S.L. Benfica B
- LLLDL Casa Pia A.C.
- 18' Tiago Dantas 1-0
- HT1-0
- 49' Nuno Santos 2-0
- 53' ▲ O. Sountoura ▼ Tharcysio
- 55' Martim Malheiro Fabiao Maia
- 63' Gonçalo Ramos 3-0
- 66' ▲ M. Chrien ▼ Rodrigo Conceição
- 67' Kelechi Christian
- 68' Daniel11m 4-0
- 70' ▲ Jorge Ribeiro ▼ Joel Monteiro
- 73' ▲ I. Vukotić ▼ Rafael Brito
- 73' ▲ Pedro Henrique ▼ Daniel
- 76' ▲ Y. Serdiuk ▼ Wilson Kenidy
- 87' Ousmane Sountoura
- 90' Joao Coito
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Svilar
- 75B. Kalaica
- 89Pedro Álvaro
- 71Nuno Tavares
- 82João Ferreira
- 68Rafael Brito ▼ 73'
- 77Nuno Santos
- 86Tiago Dantas
- 80Daniel ▼ 73'
- 53Rodrigo Conceição ▼ 66'
- 88Gonçalo Ramos
Dự bị 7
- 44M. Chrien ▲ 66'
- 81I. Vukotić ▲ 73'
- 93Pedro Henrique ▲ 73'
- 65Luis Pinheiro
- 87Diogo Mendes
- 90D. Zec
- 98Fábio Duarte
- 99Rafael Miranda
- 20Joel Monteiro ▼ 70'
- 21David Rosa
- 4Pedro Machado
- 17K. Christian
- 8Kikas
- 6João Coito
- 66Martim Maia
- 10Mateus Fonseca
- 14Wilson Kenidy ▼ 76'
- 9Tharcysio ▼ 53'
Dự bị 6
- 12O. Sountoura ▲ 53'
- 16Jorge Ribeiro ▲ 70'
- 7Y. Serdiuk ▲ 76'
- 1Rafael Marques
- 18Rodrigo Dantas
- 50Savio
Thống kê
00⚑4
⚑231
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm2
10Trúng đích1
4Chệch đích1
4Phạt góc2
3Việt vị7
18Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 36 - 16 | +20 | 50 | |
| 2 | 24 | 35 - 22 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 27 - 18 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 35 - 26 | +9 | 39 | |
| 5 | 24 | 33 - 24 | +9 | 39 | |
| 6 | 24 | 32 - 31 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 34 - 26 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 21 - 24 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 23 - 22 | +1 | 33 | |
| 10 | 24 | 36 - 31 | +5 | 32 | |
| 11 | 24 | 29 - 27 | +2 | 32 | |
| 12 | 24 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 13 | 24 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 14 | 24 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 15 | 24 | 31 - 35 | -4 | 28 | |
| 16 | 24 | 27 - 45 | -18 | 24 | |
| 17 | 24 | 20 - 42 | -22 | 17 | |
| 18 | 24 | 19 - 47 | -28 | 11 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu31
31Ghi được26
35Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận0.84
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai17