F.C. Arouca vs Feirense
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 1-0 Feirense tại Liga Portugal 2, 27 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 2, Feirense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Trọng tài
- Antonio Nobre, Portugal
- Phong độ
- WWLWD F.C. Arouca
- DLLLL Feirense
- 15' Washington
- 22' Mica
- HT0-0
- 46' ▲ Pité ▼ L. Ofori
- 49' Joel
- 61' ▲ Heliardo ▼ A. Bukia
- 61' ▲ Edson Farias ▼ Washington Santana
- 62' ▲ Fabrício Simões ▼ João Victor
- 70' ▲ Platiny ▼ João Tavares
- 70' ▲ L. Fall ▼ Feliz Vaz
- 74' Pedro Moreira
- 87' ▲ M. Caballero ▼ Leandro Silva
- 88' ▲ Y. Moses ▼ André Silva
- 89' ▲ Fábio Espinho ▼ Mica
- 90'+6 ▲ Brunão ▼ Arsénio
- 90'+1 Heliardo 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Victor Hugo
- 4J. Velázquez
- 29Joel
- 72Thales
- 13João Basso
- 20Pedro Moreira
- 21Leandro Silva ▼ 87'
- 80L. Ofori ▼ 46'
- 8Arsénio ▼ 90'
- 10A. Bukia ▼ 61'
- 7André Silva ▼ 88'
Dự bị 9
- 14Pité ▲ 46'
- 9Heliardo ▲ 61'
- 39M. Caballero ▲ 87'
- 17Y. Moses ▲ 88'
- 22Brunão ▲ 90'
- 6Quaresma
- 23Júnior Sena
- 77Vassi
- 97Fernando Castro
- 30Bruno Brígido
- 4Ícaro
- 90Ruca
- 74Guilherme Ramos
- 2Diga
- 5Washington Santana ▼ 61'
- 77Mica ▼ 89'
- 20João Tavares ▼ 70'
- 99A. Marcus
- 8Feliz Vaz ▼ 70'
- 94João Victor ▼ 62'
Dự bị 9
- 12Edson Farias ▲ 61'
- 9Fabrício Simões ▲ 62'
- 11Platiny ▲ 70'
- 27L. Fall ▲ 70'
- 10Fábio Espinho ▲ 89'
- 7Diogo Viana
- 14Sérgio Silva
- 21Zé Ricardo
- 55Igor Rodrigues
Thống kê
02⚑1
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm6
3Trúng đích2
2Chệch đích4
1Phạt góc4
2Việt vị2
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
55Ghi được50
25Thủng lưới34
1.45Bàn thắng mỗi trận1.39
21Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai27