Feirense vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: Feirense 0-1 F.C. Arouca tại Liga Portugal 2, 6 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Feirense thắng 0, hòa 2, F.C. Arouca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira
- Trọng tài
- Miguel Nogueira
- Phong độ
- LLLLL Feirense
- WLWDL F.C. Arouca
- 25' J. Basso
- 29' G. Ramos
- 32' Bruno
- 38' Quaresma
- 41' Ze Ricardo
- HT0-0
- 51' L. Silva
- 56' L. Fall
- 60' ▲ Edson Farias ▼ Ença Fati
- 60' ▲ Mica ▼ Fábio Espinho
- 63' ▲ Nuno Rodrigues ▼ A. Bukia
- 70' ▲ João Victor ▼ Fabrício Simões
- 73' 0-1 Heliardo
- 78' Thales
- 79' ▲ Agdon ▼ Diga
- 79' ▲ A. Marcus ▼ L. Fall
- 82' P. Monteiro
- 89' Fernando Augusto
- 90'+4 ▲ Diogo Costa ▼ Heliardo
- 90'+2 ▲ Y. Moses ▼ L. Ofori
- FT0-1
Đội hình
- 30Bruno Brígido
- 3Pedro Monteiro
- 74Guilherme Ramos
- 2Diga ▼ 79'
- 21Zé Ricardo
- 10Fábio Espinho ▼ 60'
- 5Washington Santana
- 27L. Fall ▼ 79'
- 8Feliz Vaz
- 9Fabrício Simões ▼ 70'
- 7Ença Fati ▼ 60'
Dự bị 9
- 12Edson Farias ▲ 60'
- 77Mica ▲ 60'
- 94João Victor ▲ 70'
- 19Agdon ▲ 79'
- 99A. Marcus ▲ 79'
- 4Ícaro
- 17Cris
- 55Igor Rodrigues
- 90Ruca
- 97Fernando Castro
- 72Thales
- 6Quaresma
- 22Brunão
- 13João Basso
- 60Marco Soares
- 21Leandro Silva
- 80L. Ofori ▼ 90'
- 9Heliardo ▼ 90'
- 10A. Bukia ▼ 63'
- 7André Silva
Dự bị 8
- 90Nuno Rodrigues ▲ 63'
- 2Diogo Costa ▲ 90'
- 17Y. Moses ▲ 90'
- 12Luiz Gustavo
- 28Diogo Clemente
- 30N. Haymamba
- 57F. Takyi
- 77Vassi
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
50Ghi được55
34Thủng lưới25
1.39Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai27