Feirense vs Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
Tỷ số chung cuộc: Feirense 1-0 Associação Académica de Coimbra - O.A.F. tại Liga Portugal 2, 22 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feirense thắng 5, hòa 3, Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira
- Trọng tài
- Joao Bento, Portugal
- Phong độ
- LLLLL Feirense
- WLLLW Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- 32' ▲ Leandro Sanca ▼ M. Bouldini
- 38' Ícaro
- 45' Ricardo Dias
- HT0-0
- 61' Fabrício Simões11m 1-0
- 62' ▲ Fabinho ▼ Filipe Chaby
- 72' ▲ Platiny ▼ Fabrício Simões
- 72' ▲ L. Fall ▼ Feliz Vaz
- 76' ▲ M. Mayambela ▼ Guima
- 77' ▲ Washington Santana ▼ João Tavares
- 83' Edson Farias
- 86' Bruno Brígido
- 86' ▲ Diogo Viana ▼ Mica
- 86' ▲ Fábio Espinho ▼ Edson Farias
- FT1-0
Đội hình
- 30Bruno Brígido
- 4Ícaro
- 90Ruca
- 74Guilherme Ramos
- 2Diga
- 77Mica ▼ 86'
- 20João Tavares ▼ 77'
- 99A. Marcus
- 8Feliz Vaz ▼ 72'
- 12Edson Farias ▼ 86'
- 9Fabrício Simões ▼ 72'
Dự bị 9
- 11Platiny ▲ 72'
- 27L. Fall ▲ 72'
- 5Washington Santana ▲ 77'
- 7Diogo Viana ▲ 86'
- 10Fábio Espinho ▲ 86'
- 3Pedro Monteiro
- 17Cris
- 94João Victor
- 55Igor Rodrigues
- 91Mika
- 5Bruno Teles
- 33Rafael Vieira
- 4Silvério
- 80Fabiano
- 6Ricardo Dias
- 70Filipe Chaby ▼ 62'
- 95Guima ▼ 76'
- 20Traquina
- 7João Mário
- 10M. Bouldini ▼ 32'
Dự bị 9
- 11Leandro Sanca ▲ 32'
- 27Fabinho ▲ 62'
- 29M. Mayambela ▲ 76'
- 16Diogo Pereira
- 9Dani Costa
- 21V. Stojković
- 23Mike
- 31Kay
- 88Mimito Biai
Thống kê
03⚑1
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm6
4Trúng đích0
5Chệch đích6
1Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
50Ghi được50
34Thủng lưới34
1.39Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai33