Associação Académica de Coimbra - O.A.F. vs Feirense
Tỷ số chung cuộc: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. 0-1 Feirense tại Liga Portugal 2, 29 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 2, hòa 3, Feirense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio EFAPEL, Coimbra
- Trọng tài
- Hugo Serafim Coelho Magalhaes Silva, Portugal
- Phong độ
- WLLLW Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- LLLLL Feirense
- 10' 0-1 Fabrício Simões
- 21' Feliz Vaz
- 25' ▲ Pedro Monteiro ▼ Ícaro
- 28' Mohamed Bouldini
- 37' Zé Castro
- 37' ▲ Rafael Vieira ▼ João Simões
- 42' Guilherme Ramos
- HT0-1
- 51' Fabinho
- 60' Latyr Fall
- 65' ▲ Edson Farias ▼ Ença Fati
- 65' ▲ João Victor ▼ Fabrício Simões
- 67' Bruno Teles
- 72' ▲ Rafael Furtado ▼ Fabinho
- 73' ▲ Washington Santana ▼ João Tavares
- 73' ▲ Mica ▼ Fábio Espinho
- 80' ▲ Fábio Vianna ▼ Bruno Teles
- 80' ▲ Filipe Chaby ▼ Silvério
- 90' Guima
- FT0-1
Đội hình
- 91Mika
- 83Zé Castro
- 5Bruno Teles ▼ 80'
- 4Silvério ▼ 80'
- 22João Simões ▼ 37'
- 6Ricardo Dias
- 27Fabinho ▼ 72'
- 95Guima
- 20Traquina
- 7João Mário
- 10M. Bouldini
Dự bị 9
- 33Rafael Vieira ▲ 37'
- 99Rafael Furtado ▲ 72'
- 13Fábio Vianna ▲ 80'
- 70Filipe Chaby ▲ 80'
- 1Daniel Azevedo
- 14Xavier Venâncio
- 16Diogo Pereira
- 17Z. Thior
- 8Pedro Pinto
- 30Bruno Brígido
- 4Ícaro ▼ 25'
- 74Guilherme Ramos
- 2Diga
- 21Zé Ricardo
- 10Fábio Espinho ▼ 73'
- 27L. Fall
- 20João Tavares ▼ 73'
- 8Feliz Vaz
- 9Fabrício Simões ▼ 65'
- 7Ença Fati ▼ 65'
Dự bị 9
- 3Pedro Monteiro ▲ 25'
- 12Edson Farias ▲ 65'
- 94João Victor ▲ 65'
- 5Washington Santana ▲ 73'
- 77Mica ▲ 73'
- 18Tiago Almeida
- 19Agdon
- 99A. Marcus
- 55Igor Rodrigues
Thống kê
05⚑6
⚑230
65%Kiểm soát bóng35%
6Dứt điểm8
1Trúng đích4
5Chệch đích4
6Phạt góc2
5Việt vị2
23Phạm lỗi20
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
50Ghi được50
34Thủng lưới34
1.35Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai27