Associação Académica de Coimbra - O.A.F. vs Feirense
Tỷ số chung cuộc: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. 1-1 Feirense tại Liga Portugal 2, 22 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 2, hòa 3, Feirense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio EFAPEL, Coimbra
- Trọng tài
- Jorge de Sousa
- Phong độ
- WLLLW Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- LLLLL Feirense
- 25' ▲ Guilherme Ramos ▼ Ricardo
- 45' M. Cerqueira
- 45' F. Espinho
- 45' Paraiba
- 45'+1 ▲ T. Chérif ▼ Filipe Chaby
- HT0-0
- 51' R. Dias
- 65' ▲ A. Boupendza ▼ K. NSor
- 69' ▲ Daniel Costa ▼ B. Osei
- 70' G. Ramos
- 75' Christian
- 76' M. Paulo
- 77' ▲ Silvério ▼ Arghus
- 80' 0-1 Ença Fati
- 87' ▲ Elves ▼ Ença Fati
- 90'+5 Zé Castro11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 24Tiago Pereira
- 83Zé Castro
- 55Arghus ▼ 77'
- 23Mike
- 5Mauro Cerqueira
- 31Marcos Paulo
- 6Ricardo Dias
- 22Filipe Chaby ▼ 45'
- 16Mendes
- 9Hugo Almeida
- 17B. Osei ▼ 69'
Dự bị 7
- 75T. Chérif ▲ 45'
- 19Daniel Costa ▲ 69'
- 4Silvério ▲ 77'
- 15Matheus Mancini
- 21D. Mantilla
- 91Mika
- 11Romário
- 22Caio Secco
- 19Ricardo ▼ 25'
- 4Icaro
- 17Cris
- 9Fábio Espinho
- 10Christian
- 90Ruca
- 20Feliz Vaz
- 12Paraiba
- 15K. N'Sor
- 7Ença Fati ▼ 87'
Dự bị 7
- 74Guilherme Ramos ▲ 25'
- 11A. Boupendza ▲ 65'
- 89Elves ▲ 87'
- 5Bruno Ramires
- 13Vítor Silva
- 21José Ricardo
- 30Bruno Brigido
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 36 - 16 | +20 | 50 | |
| 2 | 24 | 35 - 22 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 27 - 18 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 35 - 26 | +9 | 39 | |
| 5 | 24 | 33 - 24 | +9 | 39 | |
| 6 | 24 | 32 - 31 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 34 - 26 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 21 - 24 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 23 - 22 | +1 | 33 | |
| 10 | 24 | 36 - 31 | +5 | 32 | |
| 11 | 24 | 29 - 27 | +2 | 32 | |
| 12 | 24 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 13 | 24 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 14 | 24 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 15 | 24 | 31 - 35 | -4 | 28 | |
| 16 | 24 | 27 - 45 | -18 | 24 | |
| 17 | 24 | 20 - 42 | -22 | 17 | |
| 18 | 24 | 19 - 47 | -28 | 11 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
38Ghi được33
31Thủng lưới21
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai16