Portimonense S.C. vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 1-1 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 1, hòa 2, C.F. Estrela da Amadora thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- DWDWD C.F. Estrela da Amadora
- 10' Aloisio
- 14' 0-1 Ronald · Aloísio Souza
- 16' Maurício
- 24' Ronaldo Tavares
- 38' Dener 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Jasper ▼ Luan
- 46' ▲ Pedrão ▼ Maurício
- 46' ▲ Kikas ▼ Léo Jabá
- 66' Pedrão
- 71' ▲ A. Ndour ▼ Ronaldo Tavares
- 73' Alioune Ndour
- 74' Dener
- 75' ▲ Jean Felipe ▼ K. Shinga
- 76' ▲ Pedro Sá ▼ Aloísio Souza
- 77' Johnstone Omurwa
- 79' ▲ Paulinho ▼ Dener
- 79' ▲ Estrela ▼ R. Carrillo
- 80' Ronald
- 88' ▲ R. N'Do ▼ Ronald
- 90'+5 Kikas
- FT1-1
Đội hình
- 32Kosuke Nakamura 6.5
- 33Igor Formiga 6.9
- 43Alemão 6.6
- 22Filipe Relvas 7.6
- 18Gonçalo Costa 7.5
- 8Maurício ▼ 46' 6.7
- 13Dener ⚽ ▼ 79' 7.3
- 28Luan ▼ 46' 6.7
- 11Carlinhos 6.9
- 77Hélio Varela 6.6
- 19R. Carrillo ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 7S. Jasper ▲ 46' 6.9
- 44Pedrão ▲ 46' 7.0
- 9Paulinho ▲ 79' 6.7
- 20Estrela ▲ 79' 6.9
- 12Vinícius
- 37Rildo
- 14M. Seck
- 25Lucas Ventura
- 27Guga
- 30Bruno Brígido 7.2
- 2J. Omurwa 7.3
- 13Miguel Lopes 6.6
- 4Kialonda Gaspar 6.9
- 27Hevertton Santos 6.6
- 22Léo Cordeiro 7.2
- 6Aloísio Souza ⇢ ▼ 76' 7.2
- 25K. Shinga ▼ 75' 7.0
- 8Léo Jabá ▼ 46' 6.7
- 9Ronaldo Tavares ▼ 71' 6.2
- 90Ronald ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 29Kikas ▲ 46' 6.2
- 61A. Ndour ▲ 71' 6.6
- 12Jean Felipe ▲ 75' 6.6
- 21Pedro Sá ▲ 76' 6.9
- 7R. N'Do ▲ 88' 6.6
- 1António Filipe
- 23Manuel Keliano
- 14Erivaldo Almeida
- 18Vitó
Thống kê
03⚑3
⚑760
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm11
5Trúng đích1
9Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
3Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
0Cứu thua4
489Chuyền bóng408
403Chuyền chính xác303
82%Chính xác chuyền74%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
45Trận đấu42
52Ghi được42
91Thủng lưới74
1.16Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai23