Trofense vs São João Ver
Tỷ số chung cuộc: Trofense 1-0 São João Ver tại Liga 3, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trofense thắng 3, hòa 3, São João Ver thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 3
- Phong độ
- LWLDL Trofense
- LLDDD São João Ver
- 27' T. Oliveira
- 38' P. Teixeira
- 45'+1 N. Pereira
- HT0-0
- 46' ▲ Luis Miguel ▼ Kiki
- 56' ▲ Matheus Claudino ▼ P. Teixeira
- 56' ▲ Kaua Souza ▼ Nuninho
- 61' ▲ J. O. Carvalho ▼ Zequinha
- 63' J. O. Carvalho
- 65' T. Campas
- 69' ▲ A. Gomes ▼ Feliz
- 76' ▲ T. Silva ▼ J. Vale
- 79' ▲ Jesse ▼ T. Campas
- 80' M. Camara
- 90'+2 ▲ M. Ventura ▼ M. Camara
- 90'+2 ▲ Washington ▼ N. Pereira
- 90' T. Oliveira · J. Gunjo 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 31M. Balde
- 70R. Peixoto
- 3Lucca Carvalho
- 4J. Vale ▼ 76'
- 21T. Oliveira
- 6S. Ufala
- 8P. Teixeira ▼ 56'
- 89Nuninho ▼ 56'
- 30Feliz ▼ 69'
- 11Kiki ▼ 46'
- 32J. Gunjo
Dự bị 9
- 1R. Moura
- 50T. Silva ▲ 76'
- 7J. Oliveira
- 22Matheus Claudino ▲ 56'
- 28D. Nunes
- 65A. Gomes ▲ 69'
- 39Kaua Souza ▲ 56'
- 9Kevyn Santos
- 17Luis Miguel ▲ 46'
- 30J. Junior
- 25Ruca Morgado
- 21Rui Bruno
- 4B. Morais
- 55M. Vilela
- 6M. Camara ▼ 90'
- 8T. Campas ▼ 79'
- 17Luisinho
- 29R. Valente
- 10N. Pereira ▼ 90'
- 87Zequinha ▼ 61'
Dự bị 9
- 1P. Virginia
- 40Joao Matos
- 41F. Garcia
- 5M. Ventura ▲ 90'
- 61R. Vilela
- 16Jesse ▲ 79'
- 33Washington ▲ 90'
- 19J. O. Carvalho ▲ 61'
- 9Erick
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 2 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | 8 - 2 | +6 | 10 | |
| 4 | 5 | 6 - 3 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 6 | 5 | 8 - 4 | +4 | 8 | |
| 7 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 8 | 5 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 15 | 4 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 - 10 | -7 | 4 | |
| 18 | 4 | 2 - 5 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | 4 - 9 | -5 | 1 | |
| 20 | 4 | 3 - 11 | -8 | 1 |
Liga 3 (Promotion Group) Liga 3 (Relegation Group)
So sánh
7Trận đấu8
4Ghi được5
13Thủng lưới7
0.57Bàn thắng mỗi trận0.63
2Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn1
1Hiệp hai1