Trofense vs São João Ver
Tỷ số chung cuộc: Trofense 1-1 São João Ver tại Liga 3, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trofense thắng 3, hòa 3, São João Ver thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio do Clube Desportivo Trofense, Trofa
- Phong độ
- LWLDL Trofense
- DLLDD São João Ver
- 27' O. Diagne
- 42' J. Castro
- HT0-0
- 46' ▲ F. Borges ▼ O. Diagne
- 67' Joel
- 68' 0-1 J. Serrao
- 72' ▲ Roka ▼ Joel
- 72' ▲ T. Rocha ▼ M. Pereira
- 77' ▲ V. Paciencia ▼ M. Diarra
- 77' ▲ G. Lobo ▼ Reko Silva
- 77' ▲ M. Vilela ▼ J. Monteiro
- 82' ▲ P. Marques ▼ D. Tavares
- 85' F. Borges
- 87' Roka
- 90'+1 P. Marques
- 90'+2 Yellow Card
- 90' D. M. Ribeiro Gomes · F. Saldanha 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13N. Silva
- 19M. Diarra ▼ 77'
- 23D. M. Ribeiro Gomes
- 29Joel ▼ 72'
- 89Nuninho
- 5G. Cunha
- 21M. Pereira ▼ 72'
- 44F. Saldanha
- 8Reko Silva ▼ 77'
- 9K. Hachadi
- 18O. Diagne ▼ 46'
Dự bị 10
- 96R. Rendeiro
- 2J. Oliveira
- 22E. Duarte
- 30Welisson
- 15F. Borges ▲ 46'
- 11V. Paciencia ▲ 77'
- 26G. Lobo ▲ 77'
- 7Ivandro
- 77Roka ▲ 72'
- 79T. Rocha ▲ 72'
- 22E. Novo
- 3J. Serrao
- 33Washington
- 4B. Morais
- 23J. Monteiro ▼ 77'
- 29R. Valente
- 6D. Barbosa
- 5Jota
- 37H. Firmino
- 19D. Tavares ▼ 82'
- 10J. Castro
Dự bị 2
- 9P. Marques ▲ 82'
- 55M. Vilela ▲ 77'
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
34Trận đấu31
37Ghi được29
35Thủng lưới45
1.09Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai17