Trofense vs São João Ver
Tỷ số chung cuộc: Trofense 1-1 São João Ver tại Liga 3, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trofense thắng 3, hòa 3, São João Ver thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio do Clube Desportivo Trofense, Trofa
- Phong độ
- LWLDL Trofense
- LLDDD São João Ver
- 1' Nuninho 1-0
- 25' J. E. Azevedo Nunes Almeida
- 40' 1-1 João Victor
- HT1-1
- 46' O. Diagne
- 57' ▲ E. Ayiah ▼ Nuno Barbosa
- 57' ▲ S. Commey ▼ Duarte Duarte
- 63' ▲ Andrezinho ▼ David Rebelo
- 73' ▲ Tiago André ▼ Joel Ferreira
- 73' ▲ Gustavo Barros ▼ Nuno Valente
- 73' ▲ Paciência ▼ I. Diagne
- 78' Paulo Lima
- 82' Andrezinho
- 82' ▲ Y. Bechou ▼ João Victor
- 86' ▲ Cássio ▼ Bernardo Fortunato
- FT1-1
Đội hình
- Nuno Silva
- Diogo Viana
- Joel Ferreira ▼ 73'
- Francisco Saldanha
- Welisson Santos
- Duarte Duarte ▼ 57'
- Nuno Valente ▼ 73'
- I. Diagne ▼ 73'
- Nuninho
- Carlos Silva
- Nuno Barbosa ▼ 57'
Dự bị 5
- E. Ayiah ▲ 57'
- S. Commey ▲ 57'
- Tiago André ▲ 73'
- Gustavo Barros ▲ 73'
- Paciência ▲ 73'
- Raphael Mello
- Ruca
- Rafael Tavares
- Fábio Baldé
- Edgar Almeida
- Diogo Barbosa
- Paulo Lima
- Daniel
- Bernardo Fortunato ▼ 86'
- David Rebelo ▼ 63'
- João Victor ▼ 82'
Dự bị 3
- Andrezinho ▲ 63'
- Y. Bechou ▲ 82'
- Cássio ▲ 86'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu35
33Ghi được52
37Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai28