São João Ver vs Trofense
Tỷ số chung cuộc: São João Ver 0-1 Trofense tại Liga 3, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: São João Ver thắng 1, hòa 3, Trofense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Clube São João de Ver, São João de Ver
- Phong độ
- DLLDD São João Ver
- LWLDL Trofense
- 9' 0-1 Nuno Barbosa
- 16' Ivandro
- 45'+3 Ruca11mhỏng 11m
- HT0-1
- 60' ▲ Agostinho ▼ Bernardo Fortunato
- 60' ▲ Jessé ▼ Andrezinho
- 72' O. Diagne
- 72' ▲ Duarte Duarte ▼ Ivandro
- 72' ▲ Tiago André ▼ Joel Ferreira
- 76' ▲ Daniel ▼ David Rebelo
- 76' ▲ André Claro ▼ Paulo Lima
- 79' ▲ Vasco Paciência ▼ Carlos Daniel
- 79' ▲ Rafael Assis ▼ O. Diagne
- 90'+3 Daniel
- 90'+3 Daniel
- 90'+3 Daniel
- 90' ▲ Léo Cá ▼ Diogo Barbosa
- 90'+6 ▲ Francisco Saldanha ▼ Nuninho
- FT0-1
Đội hình
- Ricardo Benjamim
- Ruca
- Rafael Viegas
- Rafael Tavares
- Fábio Baldé
- Andrezinho ▼ 60'
- Diogo Barbosa ▼ 90'
- Paulo Lima ▼ 76'
- Bernardo Fortunato ▼ 60'
- João Victor
- David Rebelo ▼ 76'
Dự bị 5
- Agostinho ▲ 60'
- Jessé ▲ 60'
- Daniel ▲ 76'
- André Claro ▲ 76'
- Léo Cá ▲ 90'
- Carlos Madureira
- Joel Ferreira ▼ 72'
- Manu Ribeiro
- Welisson Santos
- Gonçalo Cunha
- O. Diagne ▼ 79'
- Reko Silva
- Ivandro ▼ 72'
- Nuninho ▼ 90'
- Carlos Daniel ▼ 79'
- Nuno Barbosa
Dự bị 5
- Duarte Duarte ▲ 72'
- Tiago André ▲ 72'
- Vasco Paciência ▲ 79'
- Rafael Assis ▲ 79'
- Francisco Saldanha ▲ 90'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
35Trận đấu33
52Ghi được33
51Thủng lưới37
1.49Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai16