Trofense vs São João Ver
Tỷ số chung cuộc: Trofense 3-0 São João Ver tại Liga 3, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trofense thắng 3, hòa 3, São João Ver thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio do Clube Desportivo Trofense, Trofa
- Phong độ
- LWLDL Trofense
- LLDDD São João Ver
- 31' ▲ Carlos Madureira ▼ Nuno Silva
- 45' Nuninho 1-0
- 45'+3 Ivandro 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Carlos Daniel ▼ Duarte Duarte
- 54' ▲ Daniel ▼ João Batista
- 65' ▲ Agostinho ▼ Léo Cá
- 72' ▲ Vasco Paciência ▼ Nuno Barbosa
- 72' ▲ Manu Ribeiro ▼ Francisco Saldanha
- 73' ▲ André Claro ▼ Diogo Barbosa
- 74' David Rebelophản lưới 3-0
- 78' ▲ Nuno Valente ▼ Ivandro
- 87' Reko Silva
- 90'+2 David Rebelo
- FT3-0
Đội hình
- Nuno Silva ▼ 31'
- Joel Ferreira
- Francisco Saldanha ▼ 72'
- Welisson Santos
- Gonçalo Cunha
- Duarte Duarte ▼ 46'
- O. Diagne
- Reko Silva
- Ivandro ▼ 78'
- Nuninho
- Nuno Barbosa ▼ 72'
Dự bị 5
- Carlos Madureira ▲ 31'
- Carlos Daniel ▲ 46'
- Vasco Paciência ▲ 72'
- Manu Ribeiro ▲ 72'
- Nuno Valente ▲ 78'
- Raphael Mello
- Ruca
- Edgar Almeida
- Rafael Viegas
- Rafael Tavares
- Diogo Barbosa ▼ 73'
- Bernardo Fortunato
- João Batista ▼ 54'
- Léo Cá ▼ 65'
- João Victor
- David Rebelo
Dự bị 3
- Daniel ▲ 54'
- Agostinho ▲ 65'
- André Claro ▲ 73'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu35
33Ghi được52
37Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai28