Sanjoanense vs S.C. Braga B
Tỷ số chung cuộc: Sanjoanense 0-2 S.C. Braga B tại Liga 3, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanjoanense thắng 2, hòa 5, S.C. Braga B thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Conde Dias Garcia, São João da Madeira
- Phong độ
- LDDWW Sanjoanense
- WWWDD S.C. Braga B
- 32' 0-1 Vasconcelos
- HT0-1
- 49' T. Ferreira
- 57' ▲ Luisinho ▼ T. Ferreira
- 68' ▲ L. Correia ▼ F. Cezar
- 68' ▲ S. D. Mosquera Larrahondo ▼ M. Lopes
- 72' ▲ R. Mordomo ▼ Y. Said
- 72' ▲ A. Gil ▼ Vasconcelos
- 80' ▲ A. Sousa ▼ J. Aragao
- 80' ▲ Kauan Kelvin ▼ D. Lobo
- 83' ▲ Kiko Felix ▼ Pinheiro Edu
- 84' J. Couto
- 86' Kauan Kelvin
- 87' 0-2 Kauan Kelvin
- FT0-2
Đội hình
- 36A. Duarte
- 3Nando
- 33G. Sa
- 4R. Cardoso
- 5R. Santos
- 25J. Couto
- 13Pinheiro Edu ▼ 83'
- 16V. Gomes
- 17M. Lopes ▼ 68'
- 19F. Cezar ▼ 68'
- 30Talles Wander
Dự bị 9
- 1J. Monteiro
- 84S. Mosquera
- 27A. Calo
- 24F. Maio
- 6J. Daniel
- 21R. Gomes
- 10Kiko Felix ▲ 83'
- 20L. Correia ▲ 68'
- 9S. D. Mosquera Larrahondo ▲ 68'
- 78J. Carvalho
- 76T. Marques
- 40Matos Joao
- 62N. Matos
- 82G. Costa
- 60J. Lomba
- 61T. Ferreira ▼ 57'
- 71D. Lobo ▼ 80'
- 80Vasconcelos ▼ 72'
- 59Y. Said ▼ 72'
- 72J. Aragao ▼ 80'
Dự bị 9
- 66G. Dias
- 67A. Patrao
- 70R. Mordomo ▲ 72'
- 85E. Nanque
- 89A. Duarte
- 90Luisinho ▲ 57'
- 92A. Gil ▲ 72'
- 96A. Sousa ▲ 80'
- 99Kauan Kelvin ▲ 80'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
29Trận đấu28
33Ghi được25
52Thủng lưới30
1.14Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai17