S.C. Braga B vs Sanjoanense
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga B 0-1 Sanjoanense tại Liga 3, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga B thắng 3, hòa 5, Sanjoanense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio 1º de Maio, Braga
- Phong độ
- WWWDD S.C. Braga B
- LDDWW Sanjoanense
- 45'+3 P. Matos
- HT0-0
- 49' R. Furtado
- 66' ▲ André Ferreira ▼ Rúben Furtado
- 66' ▲ Guilherme Barbosa ▼ T. Helguera
- 66' ▲ Ricardo Rei ▼ Yan Said
- 66' ▲ J. Pájaro ▼ Pedro Matos
- 66' ▲ Rúben Fonseca ▼ S. Mosquera
- 66' ▲ Kiko Félix ▼ João Couto
- 74' ▲ Kauan Kelvin ▼ João Vasconcelos
- 77' ▲ David Kusso ▼ Jota Pereira
- 80' Vitor Pisco
- 81' ▲ Rodrigo Silva ▼ Rodrigo Macedo
- 90'+6 0-1 Rúben Fonseca
- FT0-1
Đội hình
- João Carvalho
- Leandro Dias
- Zé Pedro
- Jonatás Noro
- João Matos
- João Vasconcelos ▼ 74'
- Diego Rodrigues
- T. Helguera ▼ 66'
- Yan Said ▼ 66'
- Rodrigo Macedo ▼ 81'
- Rúben Furtado ▼ 66'
Dự bị 5
- André Ferreira ▲ 66'
- Guilherme Barbosa ▲ 66'
- Ricardo Rei ▲ 66'
- Kauan Kelvin ▲ 74'
- Rodrigo Silva ▲ 81'
- André Duarte
- Vitinha
- Fernando Loureiro
- Dário
- Janico
- Vítor Pisco
- Pedro Matos ▼ 66'
- João Daniel
- Jota Pereira ▼ 77'
- S. Mosquera ▼ 66'
- João Couto ▼ 66'
Dự bị 4
- J. Pájaro ▲ 66'
- Rúben Fonseca ▲ 66'
- Kiko Félix ▲ 66'
- David Kusso ▲ 77'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
30Trận đấu32
35Ghi được49
27Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai20