S.C. Braga B vs Sanjoanense
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga B 2-2 Sanjoanense tại Liga 3, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga B thắng 3, hòa 5, Sanjoanense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio 1º de Maio, Braga
- Phong độ
- WWWDD S.C. Braga B
- DDWWL Sanjoanense
- 9' João Vasconcelos 1-0
- 19' R. Santos
- 26' Ze Pedro
- 34' 1-1 Rúben Fonseca
- 37' Ricardo Rei 2-1
- 45'+1 F. E. Chissumba
- HT2-1
- 46' ▲ Luís Pinto ▼ Janico
- 46' ▲ Vitinha ▼ Jota Pereira
- 54' ▲ Rafael Silva ▼ Rúben Neves
- 61' 2-2 Rúben Fonseca
- 64' ▲ Leandro Dias ▼ Francisco Chissumba
- 64' ▲ Rúben Furtado ▼ Ricardo Rei
- 69' ▲ Yanis da Rocha ▼ T. Helguera
- 75' ▲ Rodrigo Macedo ▼ João Vasconcelos
- 75' ▲ Guilherme Costa ▼ André Ferreira
- 83' ▲ Gonçalo Semedo ▼ Kiko Félix
- 86' ▲ André Liberal ▼ Rúben Fonseca
- FT2-2
Đội hình
- João Carvalho
- André Ferreira ▼ 75'
- Zé Pedro
- Francisco Chissumba ▼ 64'
- Rodrigo Beirão
- Jonatás Noro
- João Vasconcelos ▼ 75'
- Diego Rodrigues
- T. Helguera ▼ 69'
- Yan Said
- Ricardo Rei ▼ 64'
Dự bị 5
- Leandro Dias ▲ 64'
- Rúben Furtado ▲ 64'
- Yanis da Rocha ▲ 69'
- Rodrigo Macedo ▲ 75'
- Guilherme Costa ▲ 75'
- Marco Pereira
- Rui Bruno
- Fernando Loureiro
- Rui Santos
- Duarte Maneta
- Janico ▼ 46'
- Rúben Neves ▼ 54'
- Vítor Pisco
- Kiko Félix ▼ 83'
- Rúben Fonseca ▼ 86'
- Jota Pereira ▼ 46'
Dự bị 5
- Luís Pinto ▲ 46'
- Vitinha ▲ 46'
- Rafael Silva ▲ 54'
- Gonçalo Semedo ▲ 83'
- André Liberal ▲ 86'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
30Trận đấu32
35Ghi được49
27Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai20