Sanjoanense vs S.C. Braga B
Tỷ số chung cuộc: Sanjoanense 1-1 S.C. Braga B tại Liga 3, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanjoanense thắng 2, hòa 5, S.C. Braga B thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Conde Dias Garcia, São João da Madeira
- Phong độ
- LDDWW Sanjoanense
- WWWDD S.C. Braga B
- 38' Pedro Matos 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Afonso Patrão ▼ Yan Said
- 46' ▲ Kauan Kelvin ▼ T. Helguera
- 60' 1-1 Rodrigo Macedo
- 68' ▲ André Ferreira ▼ Rúben Furtado
- 72' ▲ Luís Pinto ▼ S. Mosquera
- 77' ▲ David Kusso ▼ Pedro Matos
- 77' ▲ Kiko Félix ▼ João Couto
- 77' ▲ J. Pájaro ▼ Jota Pereira
- 82' ▲ Edgar Nanque ▼ João Vasconcelos
- 85' ▲ Rodrigo Silva ▼ Rodrigo Macedo
- 88' ▲ Rúben Neves ▼ Vítor Pisco
- 90'+6 F. Loureiro
- FT1-1
Đội hình
- André Duarte
- Vitinha
- Fernando Loureiro
- Rui Santos
- Dário
- Vítor Pisco ▼ 88'
- Pedro Matos ▼ 77'
- João Daniel
- Jota Pereira ▼ 77'
- S. Mosquera ▼ 72'
- João Couto ▼ 77'
Dự bị 5
- Luís Pinto ▲ 72'
- David Kusso ▲ 77'
- Kiko Félix ▲ 77'
- J. Pájaro ▲ 77'
- Rúben Neves ▲ 88'
- João Carvalho
- Leandro Dias
- Zé Pedro
- Rodrigo Beirão
- Jonatás Noro
- João Vasconcelos ▼ 82'
- T. Helguera ▼ 46'
- Guilherme Barbosa
- Yan Said ▼ 46'
- Rodrigo Macedo ▼ 85'
- Rúben Furtado ▼ 68'
Dự bị 5
- Afonso Patrão ▲ 46'
- Kauan Kelvin ▲ 46'
- André Ferreira ▲ 68'
- Edgar Nanque ▲ 82'
- Rodrigo Silva ▲ 85'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
32Trận đấu30
49Ghi được35
45Thủng lưới27
1.53Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai18