Sanjoanense vs S.C. Braga B
Tỷ số chung cuộc: Sanjoanense 2-2 S.C. Braga B tại Liga 3, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanjoanense thắng 2, hòa 5, S.C. Braga B thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio Conde Dias Garcia, São João da Madeira
- Phong độ
- DDWWL Sanjoanense
- WWDDW S.C. Braga B
- 33' ▲ João Couto ▼ David Kusso
- HT0-0
- 50' 0-1 Yan Said11m
- 53' João Couto 1-1
- 61' ▲ Ricardo Rei ▼ Edgar Nanque
- 61' ▲ João Vasconcelos ▼ Kauan Kelvin
- 68' ▲ Vitinha ▼ Janico
- 73' Dario
- 76' ▲ Rúben Neves ▼ Rafael Silva
- 76' ▲ Luís Pinto ▼ Rúben Fonseca
- 78' 1-2 João Matos
- 80' ▲ Nuno Matos ▼ Yan Said
- 84' ▲ Rodrigo Silva ▼ Rodrigo Macedo
- 84' ▲ João Faria ▼ Rúben Furtado
- 90'+4 Vitinha 2-2
- FT2-2
Đội hình
- André Duarte
- Rui Santos
- Dário
- Duarte Maneta
- Janico ▼ 68'
- Vítor Pisco
- Pedro Matos
- Rafael Silva ▼ 76'
- Rúben Fonseca ▼ 76'
- Jota Pereira
- David Kusso ▼ 33'
Dự bị 4
- João Couto ▲ 33'
- Vitinha ▲ 68'
- Rúben Neves ▲ 76'
- Luís Pinto ▲ 76'
- João Carvalho
- Leandro Dias
- Zé Pedro
- Rodrigo Beirão
- João Matos
- Edgar Nanque ▼ 61'
- Guilherme Barbosa
- Yan Said ▼ 80'
- Rodrigo Macedo ▼ 84'
- Kauan Kelvin ▼ 61'
- Rúben Furtado ▼ 84'
Dự bị 5
- Ricardo Rei ▲ 61'
- João Vasconcelos ▲ 61'
- Nuno Matos ▲ 80'
- Rodrigo Silva ▲ 84'
- João Faria ▲ 84'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
32Trận đấu30
49Ghi được35
45Thủng lưới27
1.53Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai18