Miedz Legnica
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Warta Poznań

Miedz Legnica vs Warta Poznań

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 2-1 Warta Poznań tại I liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 3, Warta Poznań thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 6
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LWLLW Warta Poznań
  1. 3' D. Stanclik · J. Serafin 1-0
  2. 10' 1-1 M. Stefaniak
  3. 11' M. Grudzinski
  4. 41' K. Noiszewski
  5. HT1-1
  6. 54' J. Apolinarski
  7. 55' Z. Petrovic 2-1
  8. 60' A. Mlynarczyk J. Kendzia
  9. 60' M. Smoczynski M. Stanek
  10. 64' W. Hajda
  11. 66' K. Rychert J. Apolinarski
  12. 70' K. Kalata M. Stefaniak
  13. 70' P. Kusztal A. Wolczek
  14. 71' K. Fucak W. Hajda
  15. 71' G. Norlin A. Cordoba
  16. 75' I. Maliszewski
  17. 77' O. Szymoniak I. Maliszewski
  18. 87' M. Jovicic K. Antonik
  19. 87' I. Korczakowski J. Serafin
  20. 90'+1 O. Szymoniak
  21. 90'+5 J. Niedzielski
  22. FT2-1

Đội hình

Miedz Legnica HLV: Janusz Niedzwiedz
  1. 1I. Lucic
  2. 17I. Maliszewski ▼ 77'
  3. 99K. Noiszewski
  4. 78M. Mazur
  5. 3M. Grudzinski
  6. 8J. Serafin ▼ 87'
  7. 80Z. Petrovic
  8. 70W. Hajda ▼ 71'
  9. 18A. Cordoba ▼ 71'
  10. 21D. Stanclik
  11. 98K. Antonik ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 12D. Sydorenko
  2. 7M. Bochnak
  3. 9K. Fucak ▲ 71'
  4. 11G. Norlin ▲ 71'
  5. 30M. Jovicic ▲ 87'
  6. 44I. Korczakowski ▲ 87'
  7. 49O. Szymoniak ▲ 77'
  8. 66M. Mody Sy
  9. 95M. Mansfeld
Warta Poznań HLV: Maciej Tokarczyk
  1. 42L. Przybylak
  2. 2K. Lepczynski
  3. 3O. Azatsky
  4. 24D. Avdeev
  5. 7J. Apolinarski ▼ 66'
  6. 22K. Lysiak
  7. 13J. Niedzielski
  8. 17M. Stefaniak ▼ 70'
  9. 11A. Wolczek ▼ 70'
  10. 9M. Stanek ▼ 60'
  11. 77J. Kendzia ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1B. Piechowiak
  2. 6B. Lelito
  3. 10A. Mlynarczyk ▲ 60'
  4. 19A. Wnuk
  5. 21K. Kalata ▲ 70'
  6. 23P. Kusztal ▲ 70'
  7. 29K. Rychert ▲ 66'
  8. 35F. Jakubowski
  9. 99M. Smoczynski ▲ 60'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
8 13 - 8 +5 15
3
Miedz Legnica
8 12 - 6 +6 14
4
Nieciecza
8 13 - 12 +1 13
5
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
6
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
7
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
8
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
9
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
10
Stal Rzeszów
8 7 - 13 -6 11
11
Lechia Gdańsk
8 10 - 14 -4 10
12
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
13
Odra Opole
8 7 - 8 -1 9
14
Stal Mielec
8 13 - 16 -3 9
15
Unia Skierniewice
8 9 - 14 -5 9
16
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
17
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
18
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
19Ghi được19
12Thủng lưới21
1.58Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu