Miedz Legnica
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Warta Poznań

Miedz Legnica vs Warta Poznań

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 3-2 Warta Poznań tại I liga, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 3, Warta Poznań thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LWLLW Warta Poznań
  1. 16' A. Kovačević 1-0
  2. 23' K. Antonik 2-0
  3. 35' 2-1 B. Kwiecieńphản lưới
  4. HT2-1
  5. 64' K. Drygas G. Engvall
  6. 64' T. Walczak I. Kaczmarski
  7. 65' M. Kopczyński Y. Tkachuk
  8. 70' M. Grudziński 3-1
  9. 73' M. Bochnak J. Podgórski
  10. 75' M. Feliks M. Żurawski
  11. 79' F. Waluś N. Rajsel
  12. 79' T. Wojcinowicz A. Gryszkiewicz
  13. 86' F. Hartherz M. Grudziński
  14. 87' O. Szymoniak K. Antonik
  15. 88' 3-2 M. Feliks
  16. FT3-2

Đội hình

Miedz Legnica HLV: W. Łobodziński
  1. J. Wrąbel
  2. A. Kovačević
  3. B. Kwiecień
  4. M. Grudziński ▼ 86'
  5. M. Kostka
  6. B. Mioč
  7. J. Podgórski ▼ 73'
  8. W. Hajda
  9. K. Antonik ▼ 87'
  10. I. Kaczmarski ▼ 64'
  11. G. Engvall ▼ 64'

Dự bị 9

  1. K. Drygas ▲ 64'
  2. T. Walczak ▲ 64'
  3. M. Bochnak ▲ 73'
  4. F. Hartherz ▲ 86'
  5. O. Szymoniak ▲ 87'
  6. B. Diallo
  7. D. Michalik
  8. F. Chadała
  9. J. Leonczyk
Warta Poznań HLV: R. Tarasiewicz
  1. D. Kajzer
  2. J. Bartkowski
  3. I. Markov
  4. W. Pleśnierowicz
  5. A. Gryszkiewicz ▼ 79'
  6. K. Przybyłko
  7. Y. Tkachuk ▼ 65'
  8. D. Gąska
  9. M. Żurawski ▼ 75'
  10. N. Rajsel ▼ 79'
  11. M. Firlej

Dự bị 6

  1. M. Kopczyński ▲ 65'
  2. M. Feliks ▲ 75'
  3. F. Waluś ▲ 79'
  4. T. Wojcinowicz ▲ 79'
  5. K. Jóźwicki
  6. L. Przybylak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
69Ghi được42
63Thủng lưới78
1.41Bàn thắng mỗi trận0.89
14Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu