Miedz Legnica
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Warta Poznań

Miedz Legnica vs Warta Poznań

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 1-2 Warta Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 3, Warta Poznań thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Trọng tài
P. Gryckiewicz
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LWLLW Warta Poznań
  1. 6' Jens Martin Gammelby
  2. 22' 0-1 A. Zreľák · J. Kiełb
  3. 23' Á. Henríquez · M. Dominguez 1-1
  4. 33' Carlos Julio Martínez
  5. HT1-1
  6. 58' Maxime Dominguez
  7. 60' 1-2 M. Żurawski · K. Matuszewski
  8. 63' Miguel Luís M. Żurawski
  9. 68' L. Narsingh O. Kobacki
  10. 70' K. Kościelny M. Szczepański
  11. 73' K. Zapolnik J. Gammelby
  12. 73' Koldo Obieta Á. Henríquez
  13. 81' W. Pleśnierowicz J. Kiełb
  14. 81' K. Szmyt K. Matuszewski
  15. 82' M. Kostka M. Dominguez
  16. 87' Kamil Koscielny
  17. 89' Dimitrios Stavropoulos
  18. 90' Wiktor Pleśnierowicz
  19. FT1-2

Đội hình

Miedz Legnica Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: W. Łobodziński
  1. 1P. Lenarcik 6.5
  2. 2C. Julio Martínez 7.2
  3. 25N. Mijušković 6.7
  4. 13Jon Aurtenetxe 6.7
  5. 3H. Matynia 6.6
  6. 19J. Cacciabue 6.9
  7. 99J. Gammelby ▼ 73' 6.7
  8. 8Chuca 7.0
  9. 10M. Dominguez ▼ 82' 7.0
  10. 79O. Kobacki ▼ 68' 6.3
  11. 7Á. Henríquez ▼ 73' 7.7

Dự bị 9

  1. 9L. Narsingh ▲ 68' 6.9
  2. 18K. Zapolnik ▲ 73' 6.9
  3. 11Koldo Obieta ▲ 73' 6.6
  4. 17M. Kostka ▲ 82' 6.3
  5. 6S. Matuszek
  6. 59M. Lehaire
  7. 70M. Śliwa
  8. 31M. Abramowicz
  9. 5L. Gülen
Warta Poznań Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Szulczek
  1. 1A. Lis 6.5
  2. 2J. Grzesik 6.9
  3. 4R. Ivanov 6.6
  4. 44D. Szymonowicz 6.9
  5. 54D. Stavropoulos 6.9
  6. 22K. Matuszewski ▼ 81' 7.3
  7. 30M. Szczepański ▼ 70' 7.0
  8. 15M. Kopczyński 6.6
  9. 6M. Żurawski ▼ 63' 7.2
  10. 3J. Kiełb ▼ 81' 7.3
  11. 99A. Zreľák 7.7

Dự bị 9

  1. 16Miguel Luís ▲ 63' 6.5
  2. 14K. Kościelny ▲ 70' 6.5
  3. 34W. Pleśnierowicz ▲ 81' 6.5
  4. 24K. Szmyt ▲ 81' 6.3
  5. 11M. Jakóbowski
  6. 17S. Sarbinowski
  7. 33J. Grobelny
  8. 23M. Rakowski
  9. 25J. Paszkowski

Thống kê

034
430
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm8
2Trúng đích4
9Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị4
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
633Chuyền bóng321
527Chuyền chính xác230
83%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
38Ghi được54
64Thủng lưới50
0.95Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu