Warta Poznań vs Miedz Legnica
Tỷ số chung cuộc: Warta Poznań 1-1 Miedz Legnica tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Warta Poznań thắng 3, hòa 3, Miedz Legnica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Groclinu Dyskobolii, Grodzisk Wielkopolski
- Trọng tài
- T. Wajda
- Phong độ
- LWLLW Warta Poznań
- WWLDL Miedz Legnica
- HT0-0
- 53' Wiktor Pleśnierowicz
- 57' ▲ D. Stavropoulos ▼ W. Pleśnierowicz
- 62' 0-1 K. Drygas
- 71' ▲ M. Szczepański ▼ Miguel Luís
- 71' ▲ N. Mäenpää ▼ M. Kopczyński
- 71' ▲ K. Zapolnik ▼ L. Narsingh
- 74' M. Szczepański 1-1
- 76' Giannis Masouras
- 79' ▲ D. Drachal ▼ Koldo Obieta
- 80' ▲ E. Destan ▼ K. Szmyt
- 80' ▲ S. Savić ▼ M. Żurawski
- 86' ▲ S. Naveda ▼ K. Drygas
- 86' ▲ M. Kostka ▼ H. Matynia
- 86' ▲ Chuca ▼ M. Dominguez
- 90'+2 Kamil Zapolnik
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Lis 6.2
- 4R. Ivanov 6.9
- 44D. Szymonowicz 6.6
- 34W. Pleśnierowicz ▼ 57' 7.3
- 2J. Grzesik 7.3
- 6M. Żurawski ▼ 80' 7.5
- 15M. Kopczyński ▼ 71' 6.5
- 22K. Matuszewski 7.0
- 24K. Szmyt ▼ 80' 6.9
- 16Miguel Luís ▼ 71' 6.7
- 99A. Zreľák 6.9
Dự bị 9
- 54D. Stavropoulos ▲ 57' 6.9
- 30M. Szczepański ⚽ ▲ 71' 7.6
- 8N. Mäenpää ▲ 71' 6.5
- 94E. Destan ▲ 80' 6.5
- 77S. Savić ▲ 80' 6.7
- 17S. Sarbinowski
- 33J. Grobelny
- 14K. Kościelny
- 3J. Kiełb
- 31M. Abramowicz 7.7
- 5L. Gülen 6.6
- 27A. Niewulis 7.2
- 23J. Carolina 7.2
- 21G. Masouras 6.6
- 10M. Dominguez ▼ 86' 6.9
- 14K. Drygas ⚽ ▼ 86' 7.6
- 3H. Matynia ▼ 86' 7.0
- 9L. Narsingh ▼ 71' 6.2
- 7Á. Henríquez 6.7
- 11Koldo Obieta ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 18K. Zapolnik ▲ 71' 6.2
- 16D. Drachal ▲ 79' 6.3
- 15S. Naveda ▲ 86' 6.9
- 17M. Kostka ▲ 86' 6.9
- 8Chuca ▲ 86' 6.6
- 70M. Śliwa
- 25N. Mijušković
- 6S. Matuszek
- 40S. Kapino
Thống kê
01⚑8
⚑120
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
7Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
420Chuyền bóng356
320Chuyền chính xác251
76%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
54Ghi được38
50Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận0.95
16Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai14