Miedz Legnica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Warta Poznań

Miedz Legnica vs Warta Poznań

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 0-0 Warta Poznań tại I liga, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 3, Warta Poznań thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 28
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Trọng tài
T. Wajda
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LWLLW Warta Poznań
  1. 45'+1 J. Kielb
  2. 45'+3 A. Purzycki
  3. HT0-0
  4. 46' G. Jaroch M. Szczepaniak
  5. 49' B. Kieliba
  6. 61' P. Makuch Joan Román
  7. 68' P. Makuch
  8. 77' K. Kostorz M. Sliwa
  9. 81' S. Napołow R. Janicki
  10. 89' J. Apolinarski
  11. 89' C. Heredia J. Łukowski
  12. 89' Ł. Spławski M. Jakóbowski
  13. FT0-0

Đội hình

Miedz Legnica HLV: I. Kościelniak
  1. Ł. Załuska
  2. M. Pietrowski
  3. B. Musa
  4. N. Mijušković
  5. A. Pikk
  6. P. Zieliński
  7. Marquitos
  8. Joan Román ▼ 61'
  9. J. Łukowski ▼ 89'
  10. A. Purzycki
  11. M. Sliwa ▼ 77'

Dự bị 3

  1. P. Makuch ▲ 61'
  2. K. Kostorz ▲ 77'
  3. C. Heredia ▲ 89'
Warta Poznań HLV: P. Tworek
  1. A. Lis
  2. B. Kieliba
  3. J. Kiełb
  4. P. Stępiński
  5. T. Boczek
  6. Ł. Trałka
  7. M. Kupczak
  8. M. Jakóbowski ▼ 89'
  9. R. Janicki ▼ 81'
  10. J. Apolinarski
  11. M. Szczepaniak ▼ 46'

Dự bị 3

  1. G. Jaroch ▲ 46'
  2. S. Napołow ▲ 81'
  3. Ł. Spławski ▲ 89'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Mielec
34 57 - 31 +26 67
2
Podbeskidzie
34 64 - 35 +29 65
3
Warta Poznań
34 52 - 35 +17 60
4
Radomiak Radom
34 52 - 45 +7 57
5
Miedz Legnica
34 49 - 44 +5 51
6
Nieciecza
34 47 - 34 +13 50
7
Chrobry Głogów
34 41 - 44 -3 49
8
Puszcza Niepołomice
34 36 - 37 -1 48
9
Tychy 71
34 60 - 53 +7 47
10
Stomil Olsztyn
34 30 - 38 -8 46
11
Zaglebie Sosnowiec
34 49 - 55 -6 44
12
Sandecja Nowy Sącz
34 45 - 49 -4 44
13
Odra Opole
34 33 - 39 -6 42
14
Jastrzębie
34 41 - 46 -5 41
15
Bełchatów
34 36 - 45 -9 40
16
Olimpia Grudziądz
34 45 - 56 -11 40
17
Chojniczanka Chojnice
34 46 - 67 -21 30
18
Wigry Suwałki
34 27 - 57 -30 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
58Ghi được55
55Thủng lưới35
1.49Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu