ŁKS Łódź
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Nieciecza

ŁKS Łódź vs Nieciecza

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 2-1 Nieciecza tại I liga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 2, hòa 5, Nieciecza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 4
Phong độ
WDLDW ŁKS Łódź
LDWWW Nieciecza
  1. 31' K. Falowski 1-0
  2. 38' K. Podlinski11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Jaroszewski S. Dabrowski
  5. 50' M. Jaroszewski
  6. 52' A. Putivtsev
  7. 59' J. Jimenez K. Kubica
  8. 60' A. Craciun
  9. 61' 2-1 D. Hilbrycht
  10. 62' K. Hinokio K. Terlecki
  11. 62' M. Blachewicz D. Sokol
  12. 73' M. Kozik A. Putivtsev
  13. 74' I. Strzalek K. Nowakowski
  14. 74' S. Krykun J. Keiblinger
  15. 84' O. Slawinski W. Jakubik
  16. 84' D. Biniek R. Boboc
  17. 90' A. Siwek A. Arasa
  18. FT2-1

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: Grzegorz Szoka
  1. 77D. Weglarz
  2. 6S. Rudol
  3. 22A. Craciun
  4. 3K. Falowski
  5. 7D. Sokol ▼ 62'
  6. 20M. Wysokinski
  7. 88K. Terlecki ▼ 62'
  8. 19K. Nowakowski ▼ 74'
  9. 37J. Keiblinger ▼ 74'
  10. 13K. Podlinski
  11. 9A. Arasa ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1L. Bomba
  2. 4B. Farbiszewski
  3. 5L. Wiech
  4. 8K. Hinokio ▲ 62'
  5. 10I. Strzalek ▲ 74'
  6. 11M. Blachewicz ▲ 62'
  7. 18A. Siwek ▲ 90'
  8. 21M. Kupczak
  9. 27S. Krykun ▲ 74'
Nieciecza HLV: Marcin Brosz
  1. 1A. Chovan
  2. 4A. Zarowny
  3. 5L. Masoero
  4. 77A. Putivtsev ▼ 73'
  5. 27R. Boboc ▼ 84'
  6. 23S. Guerrero
  7. 15S. Dabrowski ▼ 46'
  8. 13K. Kubica ▼ 59'
  9. 21D. Hilbrycht
  10. 26W. Jakubik ▼ 84'
  11. 25K. Zapolnik

Dự bị 9

  1. 76E. Topor
  2. 10M. Drag
  3. 9J. Jimenez ▲ 59'
  4. 11O. Slawinski ▲ 84'
  5. 16M. Kozik ▲ 73'
  6. 17D. Biniek ▲ 84'
  7. 20M. Jaroszewski ▲ 46'
  8. 29K. Surowiec
  9. 66P. Olejnik

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
8 13 - 8 +5 15
3
Miedz Legnica
8 12 - 6 +6 14
4
Nieciecza
8 13 - 12 +1 13
5
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
6
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
7
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
8
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
9
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
10
Stal Rzeszów
8 7 - 13 -6 11
11
Lechia Gdańsk
8 10 - 14 -4 10
12
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
13
Odra Opole
8 7 - 8 -1 9
14
Stal Mielec
8 13 - 16 -3 9
15
Unia Skierniewice
8 9 - 14 -5 9
16
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
17
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
18
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu15
15Ghi được28
13Thủng lưới22
1.36Bàn thắng mỗi trận1.87
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu