Nieciecza vs ŁKS Łódź
Tỷ số chung cuộc: Nieciecza 2-2 ŁKS Łódź tại I liga, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nieciecza thắng 2, hòa 5, ŁKS Łódź thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Sportowy Bruk-Bet Termalica, Nieciecza
- Trọng tài
- D. Sylwestrzak
- Phong độ
- LDWWW Nieciecza
- WDLDW ŁKS Łódź
- 13' 0-1 Pirulo
- 20' B. Szeliga
- 30' 0-2 M. Śliwa
- 34' T. Zaviyskyi
- HT0-2
- 46' ▲ A. Kadlec ▼ A. Putivtsev
- 46' ▲ M. Fornalczyk ▼ T. Zaviyskyi
- 53' W. Biedrzycki11m 1-2
- 57' A. Tutyskinas
- 60' N. Monsalve
- 63' ▲ F. Purece ▼ K. Karasek
- 63' ▲ T. Poznar ▼ M. Hubínek
- 68' M. Kowalczyk
- 68' ▲ P. Janczukowicz ▼ S. Jurić
- 70' W. Biedrzycki
- 74' ▲ B. Biel ▼ M. Śliwa
- 74' ▲ V. Okhronchuk ▼ M. Trąbka
- 76' A. Trubeha
- 80' W. Biedrzycki11m 2-2
- 84' ▲ M. Błachewicz ▼ A. Trubeha
- 88' R. Pirulo
- 89' ▲ K. Ibe-Torti ▼ M. Kowalczyk
- 89' ▲ M. Dąbrowski ▼ Pirulo
- 90'+3 F. Purece
- FT2-2
Đội hình
- T. Loska
- A. Putivtsev ▼ 46'
- T. Zaviyskyi ▼ 46'
- W. Biedrzycki
- N. Tekijaški
- M. Hubínek ▼ 63'
- A. Dombrovskyi
- M. Mešanović
- A. Radwański
- A. Trubeha ▼ 84'
- K. Karasek ▼ 63'
Dự bị 9
- A. Kadlec ▲ 46'
- M. Fornalczyk ▲ 46'
- F. Purece ▲ 63'
- T. Poznar ▲ 63'
- M. Błachewicz ▲ 84'
- B. Farbiszewski
- D. Hilbrycht
- K. Bartoszek
- M. Grabowski
- A. Bobek
- A. Marciniak
- Nacho Monsalve
- A. Tutyškinas
- M. Mokrzycki
- M. Śliwa ▼ 74'
- M. Kowalczyk ▼ 89'
- B. Szeliga
- Pirulo ▼ 89'
- M. Trąbka ▼ 74'
- S. Jurić ▼ 68'
Dự bị 9
- P. Janczukowicz ▲ 68'
- B. Biel ▲ 74'
- V. Okhronchuk ▲ 74'
- K. Ibe-Torti ▲ 89'
- M. Dąbrowski ▲ 89'
- D. Arndt
- D. Kort
- G. Glapka
- M. Spremo
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
74Ghi được63
48Thủng lưới46
1.68Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai29