Polonia Warszawa vs Ruch Chorzów
Tỷ số chung cuộc: Polonia Warszawa 1-1 Ruch Chorzów tại I liga, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Polonia Warszawa thắng 2, hòa 3, Ruch Chorzów thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 3
- Phong độ
- WLWLD Polonia Warszawa
- WLWWD Ruch Chorzów
- 45'+1 N. Lesniak-Paduch
- HT0-0
- 62' 0-1 S. Szymanski
- 63' ▲ J. Kristan ▼ M. Rosol
- 65' ▲ D. Vega ▼ R. Dadok
- 65' ▲ S. Kowalczyk ▼ M. Kuusk
- 67' J. Kristan
- 69' I. Durmus · D. Vega 1-1
- 75' ▲ E. Terpilowski ▼ P. Olszewski
- 79' ▲ K. Wachowiak ▼ K. Laskowski
- 79' ▲ S. Cieslak ▼ D. Szczepan
- 86' ▲ A. Kapusta ▼ K. Kostorz
- 86' ▲ J. Paszkowski ▼ I. Durmus
- 87' ▲ F. Lachendro ▼ S. Nagamatsu
- FT1-1
Đội hình
- 71M. Jelen
- 22P. Olszewski ▼ 75'
- 29M. Marcjanik
- 16J. Budnicki
- 20D. Olafsson
- 2M. Kuusk ▼ 65'
- 6D. Gnaase
- 17R. Dadok ▼ 65'
- 23S. Skrabb
- 99I. Durmus ▼ 86'
- 9K. Kostorz ▼ 86'
Dự bị 9
- 72A. Sandach
- 10M. Mroz
- 15A. Golos
- 18K. Ziolkowski
- 7D. Vega ▲ 65'
- 21A. Kapusta ▲ 86'
- 24E. Terpilowski ▲ 75'
- 27S. Kowalczyk ▲ 65'
- 94J. Paszkowski ▲ 86'
- 44J. Wrabel
- 14F. Wojcik
- 24A. Komor
- 17A. Lukic
- 28N. Lesniak-Paduch
- 5M. Rosol ▼ 63'
- 18S. Nagamatsu ▼ 87'
- 20S. Szymanski
- 27K. Laskowski ▼ 79'
- 95D. Szczepan ▼ 79'
- 21P. Szwedzik
Dự bị 8
- 82J. Bielecki
- 2K. Wachowiak ▲ 79'
- 7J. Kristan ▲ 63'
- 11S. Cieslak ▲ 79'
- 15M. Konczkowski
- 22K. Lipinski
- 29F. Lachendro ▲ 87'
- 88K. Rostek
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 13 - 7 | +6 | 15 | |
| 2 | 8 | 13 - 8 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 13 - 12 | +1 | 13 | |
| 5 | 8 | 11 - 6 | +5 | 12 | |
| 6 | 8 | 14 - 11 | +3 | 12 | |
| 7 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 8 | 8 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 9 - 11 | -2 | 11 | |
| 10 | 8 | 7 - 13 | -6 | 11 | |
| 11 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 12 | 7 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 14 | 8 | 13 - 16 | -3 | 9 | |
| 15 | 8 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 16 | 8 | 14 - 17 | -3 | 8 | |
| 17 | 8 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 18 | 7 | 6 - 9 | -3 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu11
19Ghi được12
18Thủng lưới15
1.46Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai6