Polonia Warszawa vs Ruch Chorzów
Tỷ số chung cuộc: Polonia Warszawa 1-0 Ruch Chorzów tại I liga, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Polonia Warszawa thắng 2, hòa 3, Ruch Chorzów thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Polonii im. generała Kazimierza Sosnkowskiego, Warszawa
- Phong độ
- WLWLD Polonia Warszawa
- WLWWD Ruch Chorzów
- 26' Ł. Zjawiński 1-0
- 34' E. Hoxhallari
- HT1-0
- 46' ▲ D. Szczepan ▼ M. Sadlok
- 47' M. Szwoch
- 65' ▲ J. Myszor ▼ M. Szwoch
- 65' ▲ S. Karasiński ▼ B. Barański
- 71' M. Kolodziejski
- 72' ▲ F. Starzyński ▼ M. Kozak
- 81' ▲ Ł. Moneta ▼ M. Konczkowski
- 82' ▲ M. Predenkiewicz ▼ O. Wojciechowski
- 82' ▲ M. Bajdur ▼ Dani Vega
- 84' D. Ventura
- 89' P. Szur
- 90'+1 ▲ S. Kobusiński ▼ Ł. Zjawiński
- 90'+1 ▲ M. Grudniewski ▼ K. Kotoń
- FT1-0
Đội hình
- M. Kuchta
- E. Hoxhallari
- M. Kołodziejski
- P. Szur
- İ. Durmuş
- B. Poczobut
- E. Terpiłowski
- O. Wojciechowski ▼ 82'
- K. Kotoń ▼ 90'
- Dani Vega ▼ 82'
- Ł. Zjawiński ▼ 90'
Dự bị 9
- M. Bajdur ▲ 82'
- M. Predenkiewicz ▲ 82'
- M. Grudniewski ▲ 90'
- S. Kobusiński ▲ 90'
- A. Grzelczak
- J. Lemanowicz
- N. Vasin
- P. Olszewski
- Xabi Auzmendi
- M. Turk
- M. Sadlok ▼ 46'
- A. Lukić
- M. Konczkowski ▼ 81'
- M. Mezghrani
- M. Szwoch ▼ 65'
- D. Ventúra
- M. Kozak ▼ 72'
- S. Szymański
- B. Barański ▼ 65'
- S. Novothny
Dự bị 9
- D. Szczepan ▲ 46'
- J. Myszor ▲ 65'
- S. Karasiński ▲ 65'
- F. Starzyński ▲ 72'
- Ł. Moneta ▲ 81'
- F. Borowski
- J. Szymański
- M. Chmarek
- Ł. Góra
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
81Ghi được66
61Thủng lưới74
1.59Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai30