Ruch Chorzów
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Polonia Warszawa

Ruch Chorzów vs Polonia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 2-3 Polonia Warszawa tại I liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 0, hòa 3, Polonia Warszawa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 22
Phong độ
LWWDD Ruch Chorzów
WLWLD Polonia Warszawa
  1. 5' 0-1 L. Zjawinski
  2. 12' 0-2 R. Dadok · O. Wojciechowski
  3. HT0-2
  4. 46' D. Szczepan M. Kolar
  5. 46' E. Terpilowski P. Janasik
  6. 62' P. Szwedzik P. Ceglarz
  7. 63' 0-3 D. Gnaase · L. Zjawinski
  8. 67' K. Kostorz L. Zjawinski
  9. 70' S. Szymanski11m 1-3
  10. 73' D. Szczepan · P. Szwedzik 2-3
  11. 74' A. Klukowski O. Wojciechowski
  12. 74' M. Mroz R. Dadok
  13. 78' A. Lukic
  14. 80' B. Piotrowski H. Vitalucci
  15. 81' D. Szczepan
  16. 86' D. Ventura M. Szwoch
  17. 86' F. Lachendro J. Jendryka
  18. 90'+3 M. Mezghrani S. Karasinski
  19. FT2-3

Đội hình

Ruch Chorzów HLV: Waldemar Fornalik
  1. 33B. Gradecki
  2. 15M. Konczkowski
  3. 24A. Komor
  4. 17A. Lukic
  5. 38S. Karasinski ▼ 90'
  6. 27M. Szwoch ▼ 86'
  7. 18S. Nagamatsu
  8. 20S. Szymanski
  9. 13J. Jendryka ▼ 86'
  10. 7M. Kolar ▼ 46'
  11. 77P. Ceglarz ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 82J. Bielecki
  2. 5M. Rosol
  3. 6P. Szyminski
  4. 21P. Szwedzik ▲ 62'
  5. 19M. Watson
  6. 23M. Mezghrani ▲ 90'
  7. 25D. Ventura ▲ 86'
  8. 29F. Lachendro ▲ 86'
  9. 95D. Szczepan ▲ 46'
Polonia Warszawa HLV: Mariusz Pawlak
  1. 96M. Kuchta
  2. 97P. Janasik ▼ 46'
  3. 30S. Cisse
  4. 16J. Budnicki
  5. 99I. Durmus
  6. 26D. Gnaase
  7. 7D. Vega
  8. 27H. Vitalucci ▼ 80'
  9. 8O. Wojciechowski ▼ 74'
  10. 17R. Dadok ▼ 74'
  11. 9L. Zjawinski ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1A. Sandach
  2. 5E. Hoxhallari
  3. 4P. Szur
  4. 20A. Klukowski ▲ 74'
  5. 24E. Terpilowski ▲ 46'
  6. 44B. Piotrowski ▲ 80'
  7. 40M. Mroz ▲ 74'
  8. 19N. Vasin
  9. 90K. Kostorz ▲ 67'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
68Ghi được66
55Thủng lưới61
1.62Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu