Polonia Warszawa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ruch Chorzów

Polonia Warszawa vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Polonia Warszawa 0-0 Ruch Chorzów tại I liga, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Polonia Warszawa thắng 2, hòa 3, Ruch Chorzów thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 5
Phong độ
WLWLD Polonia Warszawa
LWWDD Ruch Chorzów
  1. 32' M. Zurawski M. Mezghrani
  2. 33' S. Cisse E. Hoxhallari
  3. 33' P. Olszewski M. Grudniewski
  4. 43' S. Szymanski
  5. HT0-0
  6. 71' S. Skrabb D. Gnaase
  7. 71' B. Piotrowski O. Wojciechowski
  8. 71' J. Sobeczko S. Nagamatsu
  9. 74' A. Komor
  10. 75' P. Szwedzik
  11. 83' F. Lachendro P. Szwedzik
  12. 89' M. Mlynski D. Vega
  13. FT0-0

Đội hình

Polonia Warszawa
  1. 96M. Kuchta
  2. 99I. Durmus
  3. 3H. Salihu
  4. 2M. Grudniewski ▼ 33'
  5. 5E. Hoxhallari ▼ 33'
  6. 16B. Poczobut
  7. 7D. Vega ▼ 89'
  8. 8O. Wojciechowski ▼ 71'
  9. 26D. Gnaase ▼ 71'
  10. 17R. Dadok
  11. 9L. Zjawinski

Dự bị 9

  1. 1A. Sandach
  2. 30S. Cisse ▲ 33'
  3. 10M. Bajdur
  4. 11M. Mlynski ▲ 89'
  5. 22P. Olszewski ▲ 33'
  6. 21A. Kapusta
  7. 23S. Skrabb ▲ 71'
  8. 44B. Piotrowski ▲ 71'
  9. 90K. Spiewak
Ruch Chorzów
  1. 82J. Bielecki
  2. 15M. Konczkowski
  3. 28N. Lesniak-Paduch
  4. 24A. Komor
  5. 4D. Preisler
  6. 27M. Szwoch
  7. 20S. Szymanski
  8. 18S. Nagamatsu ▼ 71'
  9. 23M. Mezghrani ▼ 32'
  10. 9T. Bala
  11. 21P. Szwedzik ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 1J. Szymanski
  2. 5M. Rosol
  3. 17A. Lukic
  4. 22M. Zurawski ▲ 32'
  5. 29F. Lachendro ▲ 83'
  6. 30J. Sobeczko ▲ 71'
  7. 66K. Klaja
  8. 99K. Dyduch

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
66Ghi được68
61Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu