Ruch Chorzów
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Miedz Legnica

Ruch Chorzów vs Miedz Legnica

Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 0-2 Miedz Legnica tại I liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 2, hòa 0, Miedz Legnica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 2
Phong độ
WLWWD Ruch Chorzów
WWLDL Miedz Legnica
  1. 19' S. Nagamatsu
  2. HT0-0
  3. 46' J. Kristan M. Chrapek
  4. 48' M. Bochnak
  5. 59' J. Letniowski J. Serafin
  6. 59' G. Norlin M. Bochnak
  7. 59' W. Hajda Z. Petrovic
  8. 66' F. Lachendro K. Laskowski
  9. 66' K. Fucak D. Stanclik
  10. 72' A. del Moral
  11. 74' 0-1 M. Mazur11m
  12. 75' K. Wachowiak S. Nagamatsu
  13. 82' A. Komor F. Wojcik
  14. 84' 0-2 O. Szymoniak · K. Antonik
  15. 85' P. Szwedzik
  16. 85' K. Noiszewski K. Antonik
  17. FT0-2

Đội hình

Ruch Chorzów HLV: Waldemar Fornalik
  1. 44J. Wrabel
  2. 14F. Wojcik ▼ 82'
  3. 28N. Lesniak-Paduch
  4. 17A. Lukic
  5. 3A. del Moral
  6. 6M. Chrapek ▼ 46'
  7. 20S. Szymanski
  8. 27K. Laskowski ▼ 66'
  9. 18S. Nagamatsu ▼ 75'
  10. 21P. Szwedzik
  11. 95D. Szczepan

Dự bị 9

  1. 1M. Potoczny
  2. 2K. Wachowiak ▲ 75'
  3. 5M. Rosol
  4. 7J. Kristan ▲ 46'
  5. 9M. Pawlowski
  6. 11S. Cieslak
  7. 24A. Komor ▲ 82'
  8. 29F. Lachendro ▲ 66'
  9. 88K. Rostek
Miedz Legnica HLV: Janusz Niedzwiedz
  1. 12D. Sydorenko
  2. 30M. Jovicic
  3. 3M. Grudzinski
  4. 78M. Mazur
  5. 49O. Szymoniak
  6. 80Z. Petrovic ▼ 59'
  7. 8J. Serafin ▼ 59'
  8. 7M. Bochnak ▼ 59'
  9. 18A. Cordoba
  10. 98K. Antonik ▼ 85'
  11. 21D. Stanclik ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 77K. Narozny
  2. 9K. Fucak ▲ 66'
  3. 10J. Letniowski ▲ 59'
  4. 11G. Norlin ▲ 59'
  5. 17I. Maliszewski
  6. 23F. Zur
  7. 70W. Hajda ▲ 59'
  8. 95M. Mansfeld
  9. 99K. Noiszewski ▲ 85'

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
8 13 - 8 +5 15
3
Miedz Legnica
8 12 - 6 +6 14
4
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
5
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
6
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
7
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
8
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
9
Stal Rzeszów
8 7 - 13 -6 11
10
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
11
Lechia Gdańsk
8 10 - 14 -4 10
12
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
13
Odra Opole
8 7 - 8 -1 9
14
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
15
Unia Skierniewice
8 9 - 14 -5 9
16
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
17
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
18
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
12Ghi được19
15Thủng lưới12
1.09Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu