Ruch Chorzów
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Miedz Legnica

Ruch Chorzów vs Miedz Legnica

Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 1-2 Miedz Legnica tại I liga, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 2, hòa 0, Miedz Legnica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Śląski, Chorzów
Phong độ
WLWWD Ruch Chorzów
WWLDL Miedz Legnica
  1. 4' 0-1 I. Kaczmarski
  2. 6' 0-2 K. Antonik
  3. 43' D. Preisler 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' Y. Tsykalo M. Konczkowski
  6. 62' M. Kozak Ł. Moneta
  7. 67' D. Ventúra D. Preisler
  8. 67' S. Karasiński J. Adkonis
  9. 70' M. Kozak
  10. 70' W. Hajda
  11. 71' G. Engvall M. Bochnak
  12. 78' D. Szczepan
  13. 79' J. Sobeczko M. Szwoch
  14. 82' K. Drygas B. Mioč
  15. 89' D. Michalik K. Antonik
  16. FT1-2

Đội hình

Ruch Chorzów HLV: D. Szulczek
  1. J. Bielecki
  2. M. Sadlok
  3. M. Konczkowski ▼ 46'
  4. M. Mezghrani
  5. D. Preisler ▼ 67'
  6. F. Borowski
  7. M. Szwoch ▼ 79'
  8. Ł. Moneta ▼ 62'
  9. S. Szymański
  10. J. Adkonis ▼ 67'
  11. D. Szczepan

Dự bị 9

  1. Y. Tsykalo ▲ 46'
  2. M. Kozak ▲ 62'
  3. D. Ventúra ▲ 67'
  4. S. Karasiński ▲ 67'
  5. J. Sobeczko ▲ 79'
  6. A. Lukić
  7. F. Starzyński
  8. J. Myszor
  9. M. Turk
Miedz Legnica HLV: W. Łobodziński
  1. J. Wrąbel
  2. F. Hartherz
  3. A. Kovačević
  4. B. Kwiecień
  5. M. Grudziński
  6. B. Mioč ▼ 82'
  7. J. Podgórski
  8. M. Bochnak ▼ 71'
  9. W. Hajda
  10. K. Antonik ▼ 89'
  11. I. Kaczmarski

Dự bị 9

  1. G. Engvall ▲ 71'
  2. K. Drygas ▲ 82'
  3. D. Michalik ▲ 89'
  4. A. Drina
  5. B. Diallo
  6. J. Leonczyk
  7. M. Abramowicz
  8. O. Szymoniak
  9. T. Walczak

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
66Ghi được69
74Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu