Miedz Legnica
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ruch Chorzów

Miedz Legnica vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 3-0 Ruch Chorzów tại I liga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 0, Ruch Chorzów thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
WLWWD Ruch Chorzów
  1. 20' I. Kaczmarski
  2. 33' M. Grudzinski
  3. HT0-0
  4. 49' A. Kovačević 1-0
  5. 54' B. Mioč 2-0
  6. 60' K. Drzazga K. Antonik
  7. 62' J. Myszor Ł. Moneta
  8. 62' W. Łaski M. Mezghrani
  9. 66' M. Sadlok
  10. 66' M. Sadlok
  11. 66' M. Sadlok
  12. 69' M. Mansfeld W. Bogacz
  13. 69' A. Lukić D. Szczepan
  14. 69' B. Barański S. Karasiński
  15. 77' B. Bida J. Podgórski
  16. 77' J. Letniowski Chuca
  17. 77' K. Drygas B. Mioč
  18. 79' A. Lukic
  19. 84' F. Borowski D. Ventúra
  20. 87' M. Mansfeld 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Miedz Legnica HLV: I. Mamrot
  1. J. Wrąbel
  2. F. Hartherz
  3. A. Kovačević
  4. A. Drina
  5. M. Grudziński
  6. B. Mioč ▼ 77'
  7. J. Podgórski ▼ 77'
  8. Chuca ▼ 77'
  9. K. Antonik ▼ 60'
  10. I. Kaczmarski
  11. W. Bogacz ▼ 69'

Dự bị 9

  1. K. Drzazga ▲ 60'
  2. M. Mansfeld ▲ 69'
  3. B. Bida ▲ 77'
  4. J. Letniowski ▲ 77'
  5. K. Drygas ▲ 77'
  6. D. Tront
  7. M. Abramowicz
  8. M. Kostka
  9. O. Szymoniak
Ruch Chorzów HLV: D. Szulczek
  1. M. Turk
  2. M. Sadlok
  3. M. Konczkowski
  4. M. Mezghrani ▼ 62'
  5. M. Szwoch
  6. D. Ventúra ▼ 84'
  7. Ł. Moneta ▼ 62'
  8. S. Szymański
  9. S. Karasiński ▼ 69'
  10. S. Novothny
  11. D. Szczepan ▼ 69'

Dự bị 9

  1. J. Myszor ▲ 62'
  2. W. Łaski ▲ 62'
  3. A. Lukić ▲ 69'
  4. B. Barański ▲ 69'
  5. F. Borowski ▲ 84'
  6. J. Szymański
  7. M. Kozak
  8. Nono
  9. Ł. Góra

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
69Ghi được66
63Thủng lưới74
1.41Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu