Miedz Legnica
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ruch Chorzów

Miedz Legnica vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 1-2 Ruch Chorzów tại I liga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 0, Ruch Chorzów thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Śląski, Chorzów
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
WLWWD Ruch Chorzów
  1. 8' S. Nagamatsu
  2. 12' 0-1 K. Drygasphản lưới
  3. 21' D. Ventura
  4. 37' 0-2 M. Kolar · S. Nagamatsu
  5. 45' E. Rakip
  6. HT0-2
  7. 46' J. Serafin Z. Petrovic
  8. 46' D. Stanclik M. Mansfeld
  9. 46' J. Letniowski E. Rakip
  10. 52' K. Antonik 1-2
  11. 60' A. Komor
  12. 73' M. Bochnak C. Polak
  13. 73' G. Kuchko O. Szymoniak
  14. 81' M. Mezghrani M. Kolar
  15. 87' J. Letniowski
  16. 90'+4 M. Szwoch S. Szymanski
  17. 90' M. Rosol S. Nagamatsu
  18. FT1-2

Đội hình

Miedz Legnica HLV: Janusz Niedzwiedz
  1. 72I. Lucic
  2. 15M. Jovicic
  3. 14K. Drygas
  4. 3M. Grudzinski
  5. 49O. Szymoniak ▼ 73'
  6. 80Z. Petrovic ▼ 46'
  7. 23E. Rakip ▼ 46'
  8. 78C. Polak ▼ 73'
  9. 18A. Cordoba
  10. 98K. Antonik
  11. 95M. Mansfeld ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 44J. Wrabel
  2. 6J. Podgorski
  3. 7M. Bochnak ▲ 73'
  4. 8J. Serafin ▲ 46'
  5. 11G. Kuchko ▲ 73'
  6. 21D. Stanclik ▲ 46'
  7. 27J. Letniowski ▲ 46'
  8. 59P. Stepinski
  9. 88S. Paczek
Ruch Chorzów HLV: Waldemar Fornalik
  1. 82J. Bielecki
  2. 28N. Lesniak-Paduch
  3. 24A. Komor
  4. 22M. Watson
  5. 4D. Preisler
  6. 25D. Ventura
  7. 18S. Nagamatsu ▼ 90'
  8. 20S. Szymanski ▼ 90'
  9. 13J. Jendryka
  10. 7M. Kolar ▼ 81'
  11. 21P. Szwedzik

Dự bị 8

  1. 1J. Szymanski
  2. 6P. Szyminski
  3. 17A. Lukic
  4. 38S. Karasinski
  5. 23M. Mezghrani ▲ 81'
  6. 27M. Szwoch ▲ 90'
  7. 5M. Rosol ▲ 90'
  8. 29F. Lachendro

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
68Ghi được68
65Thủng lưới55
1.58Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu